Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/05
09:00
Lugazi Municipal FC
Mbarara City FC
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Airtel Kitara FC |
26 | 23 | 54 | |
| 3 |
Kampala City Council FC |
26 | 17 | 52 | |
| 4 |
SC Villa |
26 | 24 | 51 | |
| 5 |
NEC FC Bugolobi |
26 | 11 | 47 | |
| 6 |
Uganda Police FC |
26 | 8 | 44 | |
| 7 |
Entebbe UPPC |
26 | 4 | 43 | |
| 8 |
BUL FC |
26 | 1 | 34 | |
| 9 |
Maroons |
26 | 4 | 34 | |
| 10 |
Express FC |
26 | -4 | 30 | |
| 11 |
URA Kampala |
26 | -6 | 25 | |
| 12 |
Lugazi Municipal FC |
26 | -15 | 23 | |
| 13 |
Defense forces |
26 | -13 | 21 | |
| 14 |
Mbarara City |
26 | -19 | 20 | |
| 15 |
Buhimba |
26 | -40 | 15 | |
| 16 |
FC Calvary |
26 | -28 | 13 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
13 | 24 | 33 | |
| 2 |
Airtel Kitara FC |
13 | 21 | 33 | |
| 3 |
Kampala City Council FC |
13 | 15 | 32 | |
| 4 |
SC Villa |
13 | 19 | 31 | |
| 5 |
Uganda Police FC |
13 | 11 | 28 | |
| 6 |
NEC FC Bugolobi |
13 | 8 | 27 | |
| 7 |
Maroons |
13 | 11 | 24 | |
| 8 |
Express FC |
13 | 7 | 21 | |
| 9 |
Entebbe UPPC |
13 | 1 | 20 | |
| 10 |
URA Kampala |
13 | 3 | 18 | |
| 11 |
BUL FC |
13 | 0 | 16 | |
| 12 |
Lugazi Municipal FC |
13 | -1 | 16 | |
| 13 |
Mbarara City |
13 | -3 | 13 | |
| 14 |
Buhimba |
13 | -9 | 11 | |
| 15 |
FC Calvary |
13 | -6 | 11 | |
| 16 |
Defense forces |
13 | -3 | 10 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
13 | 9 | 26 | |
| 2 |
Entebbe UPPC |
13 | 3 | 23 | |
| 3 |
Airtel Kitara FC |
13 | 2 | 21 | |
| 4 |
Kampala City Council FC |
13 | 2 | 20 | |
| 5 |
SC Villa |
13 | 5 | 20 | |
| 6 |
NEC FC Bugolobi |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
BUL FC |
13 | 1 | 18 | |
| 8 |
Uganda Police FC |
13 | -3 | 16 | |
| 9 |
Defense forces |
13 | -10 | 11 | |
| 10 |
Maroons |
13 | -7 | 10 | |
| 11 |
Express FC |
13 | -11 | 9 | |
| 12 |
URA Kampala |
13 | -9 | 7 | |
| 13 |
Lugazi Municipal FC |
13 | -14 | 7 | |
| 14 |
Mbarara City |
13 | -16 | 7 | |
| 15 |
Buhimba |
13 | -31 | 4 | |
| 16 |
FC Calvary |
13 | -22 | 2 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
Không có dữ liệu
Mbarara City
Đối đầu
Defense forces
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu