Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
0
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Fasiledes Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Gondar |
Trận đấu tiếp theo
21/06
Unknown
Mekelakeya
Hadiya Hossana
19/05
Unknown
Bahir Dar City
Mekelakeya
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
30 | 17 | 55 | |
| 2 |
Defence Force ETH |
32 | 13 | 50 | |
| 3 |
Negele Arsi |
30 | 8 | 48 | |
| 4 |
Hawassa City |
31 | 6 | 44 | |
| 5 |
Ethiopia Bunna |
31 | 0 | 43 | |
| 6 |
Fasil Kenema |
30 | -1 | 43 | |
| 7 |
Ethio Electric FC |
30 | 4 | 42 | |
| 8 |
Bahir Dar Kenema FC |
30 | 1 | 40 | |
| 9 |
Saint George SC |
31 | -4 | 39 | |
| 10 |
Ethiopia Nigd Bank |
30 | 2 | 38 | |
| 11 |
Wolaita Dicha |
30 | 2 | 38 | |
| 12 |
Adama City |
31 | -1 | 38 | |
| 13 |
Hadiya Hossana |
31 | -5 | 38 | |
| 14 |
Sheger Ketema |
29 | 2 | 37 | |
| 15 |
Welwalo Adigrat |
31 | -7 | 35 | |
| 16 |
Ethiopian Insurance |
29 | 1 | 34 | |
| 17 |
Dire Dawa |
30 | -12 | 34 | |
| 18 |
Shire Endaselassie FC |
31 | -8 | 33 | |
| 19 |
Mekelle 70 Enderta |
31 | -7 | 31 | |
| 20 |
Arba Minch |
30 | -11 | 28 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
15 | 11 | 29 | |
| 2 |
Ethio Electric FC |
15 | 5 | 25 | |
| 3 |
Hawassa City |
15 | 5 | 24 | |
| 4 |
Saint George SC |
16 | 3 | 24 | |
| 5 |
Ethiopia Nigd Bank |
15 | 7 | 24 | |
| 6 |
Negele Arsi |
15 | 2 | 22 | |
| 7 |
Fasil Kenema |
15 | -3 | 22 | |
| 8 |
Wolaita Dicha |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
Bahir Dar Kenema FC |
15 | 0 | 20 | |
| 10 |
Shire Endaselassie FC |
15 | 0 | 20 | |
| 11 |
Ethiopia Bunna |
16 | -3 | 19 | |
| 12 |
Adama City |
16 | -1 | 19 | |
| 13 |
Defence Force ETH |
15 | 1 | 17 | |
| 14 |
Sheger Ketema |
15 | 0 | 16 | |
| 15 |
Welwalo Adigrat |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Mekelle 70 Enderta |
15 | -4 | 16 | |
| 17 |
Hadiya Hossana |
16 | -5 | 15 | |
| 18 |
Dire Dawa |
15 | -7 | 15 | |
| 19 |
Ethiopian Insurance |
14 | -1 | 13 | |
| 20 |
Arba Minch |
15 | -13 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Defence Force ETH |
17 | 12 | 33 | |
| 2 |
Sidama Bunna |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Negele Arsi |
15 | 6 | 26 | |
| 4 |
Ethiopia Bunna |
15 | 3 | 24 | |
| 5 |
Hadiya Hossana |
15 | 0 | 23 | |
| 6 |
Fasil Kenema |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
Sheger Ketema |
14 | 2 | 21 | |
| 8 |
Ethiopian Insurance |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Arba Minch |
15 | 2 | 21 | |
| 10 |
Hawassa City |
16 | 1 | 20 | |
| 11 |
Bahir Dar Kenema FC |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Adama City |
15 | 0 | 19 | |
| 13 |
Welwalo Adigrat |
15 | 1 | 19 | |
| 14 |
Dire Dawa |
15 | -5 | 19 | |
| 15 |
Ethio Electric FC |
15 | -1 | 17 | |
| 16 |
Wolaita Dicha |
15 | -2 | 16 | |
| 17 |
Saint George SC |
15 | -7 | 15 | |
| 18 |
Mekelle 70 Enderta |
16 | -3 | 15 | |
| 19 |
Ethiopia Nigd Bank |
15 | -5 | 14 | |
| 20 |
Shire Endaselassie FC |
16 | -8 | 13 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Addis Gidey |
|
9 |
| 2 |
Nur mohammed nassir |
|
7 |
| 3 |
getaneh kebede |
|
7 |
| 4 |
abed yalew |
|
7 |
| 5 |
Adamu Abubakar |
|
7 |
| 6 |
Biruk yared |
|
6 |
| 7 |
Chernet Gugsa |
|
6 |
| 8 |
Abate Zelalem |
|
5 |
| 9 |
mesfin taffese |
|
5 |
| 10 |
tilahuni fitsumi |
|
5 |
Fasil Kenema
Đối đầu
Defence Force ETH
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu