Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Villarreal C |
1 | 5 | 3 | |
| 2 |
Atzeneta UE |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Athletic Torrellano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
UD Alzira |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
UD Levante B |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
UD Castellonense |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
CD Roda |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
CF La Nucia |
1 | 0 | 1 | |
| 9 |
Crevillente |
1 | 0 | 1 | |
| 10 |
Jove Espanol |
1 | 0 | 1 | |
| 11 |
CD Bunol |
1 | 0 | 1 | |
| 12 |
UD Vall De Uxo |
1 | 0 | 1 | |
| 13 |
Atletico Saguntino |
0 | 0 | 0 | |
| 14 |
CD Utiel |
0 | 0 | 0 | |
| 15 |
Ontinyent CF |
1 | -1 | 0 | |
| 16 |
CD Soneja |
1 | -1 | 0 | |
| 17 |
Hercules II |
1 | -3 | 0 | |
| 18 |
Recambios Colon CD |
1 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Villarreal C |
1 | 5 | 3 | |
| 2 |
UD Castellonense |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
CD Bunol |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
CF La Nucia |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Crevillente |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
CD Roda |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
Jove Espanol |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
UD Vall De Uxo |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
Atletico Saguntino |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
CD Utiel |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Ontinyent CF |
1 | -1 | 0 | |
| 12 |
CD Soneja |
1 | -1 | 0 | |
| 13 |
Hercules II |
1 | -3 | 0 | |
| 14 |
Recambios Colon CD |
0 | 0 | 0 | |
| 15 |
Atzeneta UE |
0 | 0 | 0 | |
| 16 |
Athletic Torrellano |
0 | 0 | 0 | |
| 17 |
UD Alzira |
0 | 0 | 0 | |
| 18 |
UD Levante B |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Athletic Torrellano |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Atzeneta UE |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
UD Alzira |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
UD Vall De Uxo |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
UD Levante B |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Jove Espanol |
1 | 0 | 1 | |
| 7 |
CD Roda |
1 | 0 | 1 | |
| 8 |
Ontinyent CF |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
CD Soneja |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
Hercules II |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Villarreal C |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Recambios Colon CD |
1 | -5 | 0 | |
| 13 |
UD Castellonense |
0 | 0 | 0 | |
| 14 |
CF La Nucia |
0 | 0 | 0 | |
| 15 |
Crevillente |
0 | 0 | 0 | |
| 16 |
CD Bunol |
0 | 0 | 0 | |
| 17 |
Atletico Saguntino |
0 | 0 | 0 | |
| 18 |
CD Utiel |
0 | 0 | 0 |
Không có dữ liệu
CD Roda
Đối đầu
Athletic Torrellano
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu