Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pen-y-Bont FC |
30 | 59 | 80 | |
| 2 |
Cambrian Clydach |
30 | 26 | 60 | |
| 3 |
Haverfordwest County |
30 | 35 | 54 | |
| 4 |
Afan Lido |
30 | 9 | 51 | |
| 5 |
Goytre Utd |
30 | 13 | 50 |
|
| 6 |
Cwmamman United |
30 | 0 | 50 |
|
| 7 |
Llantwit Major |
30 | 9 | 48 | |
| 8 |
Briton Ferry Athletic |
30 | -6 | 42 |
|
| 9 |
Ammanford |
30 | -6 | 36 | |
| 10 |
Cwmbran Celtic |
30 | -8 | 36 | |
| 11 |
Pontypridd |
30 | -14 | 33 |
|
| 12 |
Undy Athletic |
30 | -13 | 31 |
|
| 13 |
Port Talbot |
30 | -11 | 29 |
|
| 14 |
Taffs Well |
30 | -29 | 25 |
|
| 15 |
Goytre AFC |
30 | -26 | 24 |
|
| 16 |
Ton Pentre |
30 | -38 | 22 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Haverfordwest County |
15 | 28 | 35 | |
| 2 |
Pen-y-Bont FC |
15 | 27 | 41 | |
| 3 |
Cambrian Clydach |
14 | 12 | 27 | |
| 4 |
Ammanford |
15 | 9 | 24 | |
| 5 |
Cwmbran Celtic |
15 | 7 | 23 | |
| 6 |
Goytre Utd |
16 | 4 | 25 |
|
| 7 |
Llantwit Major |
15 | 3 | 24 | |
| 8 |
Port Talbot |
15 | 0 | 19 |
|
| 9 |
Briton Ferry Athletic |
15 | 0 | 20 |
|
| 10 |
Afan Lido |
15 | -3 | 19 | |
| 11 |
Cwmamman United |
14 | -5 | 23 |
|
| 12 |
Pontypridd |
16 | -6 | 18 |
|
| 13 |
Undy Athletic |
15 | -9 | 17 |
|
| 14 |
Goytre AFC |
15 | -11 | 16 |
|
| 15 |
Ton Pentre |
15 | -15 | 9 |
|
| 16 |
Taffs Well |
15 | -20 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Pen-y-Bont FC |
15 | 32 | 39 | |
| 2 |
Cambrian Clydach |
16 | 14 | 33 | |
| 3 |
Afan Lido |
15 | 12 | 32 | |
| 4 |
Goytre Utd |
14 | 9 | 25 |
|
| 5 |
Haverfordwest County |
15 | 7 | 19 | |
| 6 |
Llantwit Major |
15 | 6 | 24 | |
| 7 |
Cwmamman United |
16 | 5 | 27 |
|
| 8 |
Undy Athletic |
15 | -4 | 14 |
|
| 9 |
Briton Ferry Athletic |
15 | -6 | 22 |
|
| 10 |
Pontypridd |
14 | -8 | 15 |
|
| 11 |
Taffs Well |
15 | -9 | 16 |
|
| 12 |
Port Talbot |
15 | -11 | 10 |
|
| 13 |
Goytre AFC |
15 | -15 | 8 |
|
| 14 |
Ammanford |
15 | -15 | 12 | |
| 15 |
Cwmbran Celtic |
15 | -15 | 13 | |
| 16 |
Ton Pentre |
15 | -23 | 13 |
|
Không có dữ liệu
Cambrian Clydach
Đối đầu
Llantwit Major
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu