jamie mcgrath 31’
jamie mcgrath 49’
jamie mcgrath 60’
38’ Simeon cobourne
68’ Zak goodson
75’ Zak goodson
90’+2 Zak goodson
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjamie mcgrath
Simeon cobourne
jamie mcgrath
jamie mcgrath
Zak goodson
Zak goodson
Phạt đền
Zak goodson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ram Meadow |
|---|---|
|
|
3,500 |
|
|
Bury St Edmunds, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Harborough Town |
42 | 48 | 95 | |
| 2 |
Spalding United |
42 | 49 | 85 | |
| 3 |
Real Bedford |
42 | 37 | 81 | |
| 4 |
Kettering Town |
42 | 22 | 72 | |
| 5 |
Halesowen Town |
42 | 25 | 70 | |
| 6 |
Needham Market |
42 | 11 | 70 | |
| 7 |
Redditch United |
42 | 9 | 70 | |
| 8 |
Quorn |
42 | 7 | 65 | |
| 9 |
Worcester City |
42 | 20 | 63 | |
| 10 |
Leiston FC |
42 | 7 | 63 | |
| 11 |
Stratford Town |
42 | 7 | 61 | |
| 12 |
Banbury United |
42 | -5 | 60 | |
| 13 |
Bury Town |
42 | 8 | 58 | |
| 14 |
Alvechurch |
42 | -6 | 50 | |
| 15 |
Stourbridge |
42 | -10 | 50 | |
| 16 |
Bishop's Stortford |
42 | -15 | 49 | |
| 17 |
Stamford |
42 | -23 | 47 | |
| 18 |
Bromsgrove Sporting FC |
42 | -21 | 44 | |
| 19 |
St Ives Town |
42 | -23 | 39 | |
| 20 |
Barwell |
42 | -32 | 35 | |
| 21 |
Royston Town |
42 | -47 | 25 | |
| 22 |
Sudbury |
42 | -68 | 25 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Harborough Town |
20 | 28 | 48 | |
| 2 |
Spalding United |
23 | 29 | 47 | |
| 3 |
Redditch United |
21 | 15 | 44 | |
| 4 |
Needham Market |
21 | 14 | 43 | |
| 5 |
Halesowen Town |
21 | 17 | 42 | |
| 6 |
Real Bedford |
21 | 17 | 41 | |
| 7 |
Kettering Town |
21 | 21 | 39 | |
| 8 |
Banbury United |
21 | 8 | 39 | |
| 9 |
Stratford Town |
21 | 12 | 37 | |
| 10 |
Quorn |
21 | 6 | 33 | |
| 11 |
Stamford |
21 | 0 | 33 | |
| 12 |
Worcester City |
21 | 5 | 31 | |
| 13 |
Leiston FC |
21 | 8 | 31 | |
| 14 |
Bury Town |
21 | 4 | 29 | |
| 15 |
Bishop's Stortford |
21 | -6 | 29 | |
| 16 |
Stourbridge |
21 | 0 | 26 | |
| 17 |
Alvechurch |
21 | -3 | 25 | |
| 18 |
Bromsgrove Sporting FC |
20 | -10 | 23 | |
| 19 |
St Ives Town |
21 | -10 | 23 | |
| 20 |
Barwell |
21 | -14 | 21 | |
| 21 |
Sudbury |
21 | -33 | 13 | |
| 22 |
Royston Town |
21 | -22 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Harborough Town |
22 | 20 | 47 | |
| 2 |
Real Bedford |
21 | 20 | 40 | |
| 3 |
Spalding United |
19 | 20 | 38 | |
| 4 |
Kettering Town |
21 | 1 | 33 | |
| 5 |
Quorn |
21 | 1 | 32 | |
| 6 |
Worcester City |
21 | 15 | 32 | |
| 7 |
Leiston FC |
21 | -1 | 32 | |
| 8 |
Bury Town |
21 | 4 | 29 | |
| 9 |
Halesowen Town |
21 | 8 | 28 | |
| 10 |
Needham Market |
21 | -3 | 27 | |
| 11 |
Redditch United |
21 | -6 | 26 | |
| 12 |
Alvechurch |
21 | -3 | 25 | |
| 13 |
Stratford Town |
21 | -5 | 24 | |
| 14 |
Stourbridge |
21 | -10 | 24 | |
| 15 |
Banbury United |
21 | -13 | 21 | |
| 16 |
Bromsgrove Sporting FC |
22 | -11 | 21 | |
| 17 |
Bishop's Stortford |
21 | -9 | 20 | |
| 18 |
St Ives Town |
21 | -13 | 16 | |
| 19 |
Stamford |
21 | -23 | 14 | |
| 20 |
Barwell |
21 | -18 | 14 | |
| 21 |
Royston Town |
21 | -25 | 13 | |
| 22 |
Sudbury |
21 | -35 | 12 |
Không có dữ liệu
Bury Town
Đối đầu
Quorn
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu