1 2

Fulltime

Nicklas Strunck Jakobsen 15’

22’ Jacob Lungi Sorensen

58’ Noah Jean Holm

Tỷ lệ kèo

1

501

X

19

2

1.02

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bryne

43%

Brann

57%

1 Sút trúng đích 6

0

10

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
14’

Jacob Lungi Sorensen

Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

15’
1-0
1-1
22’
Jacob Lungi Sorensen

Jacob Lungi Sorensen

Kristian Skurve Haland

28’
1-2
58’
Noah Jean Holm

Noah Jean Holm

Dadi Dodou Gaye

Anders Molund

64’
69’

Markus Haaland

Bård Finne

73’

Fredrik Knudsen

Kristoffer Hay

Adrian Røragen Hermansen

81’
82’

Kristall Mani Ingason

Thore Pedersen

Andre Remi Svindland

86’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Bryne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Bryne Stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Bryne, Norway

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bryne

43%

Brann

57%

3 Total Shots 13
1 Sút trúng đích 6
2 Yellow Cards 2

GOALS

Bryne

1

Brann

2

SHOTS

3 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Bryne

33%

Brann

67%

2 Sút trúng đích 6
1 Yellow Cards 1

GOALS

Bryne

1%

Brann

1%

SHOTS

Total Shots
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Bryne

53%

Brann

47%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
6
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
7
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
8
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
9
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2
10
Dino Islamović

Dino Islamović

Rosenborg 2

Bryne

Đối đầu

Brann

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bryne
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brann
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

501
19
1.02
46
11.5
1.03
100
7.48
1.03
61
15
1.01
300
11
1.02
4.95
3.81
1.4
5
4
1.6
151
15
1.03
46
11.5
1.03
151
8.5
1.04
100
16
1.02
300
11
1.02
245
10.5
1.02
26
10.9
1.05
44
13
1.01
36
12
1.03
8.8
2.57
1.78
5.5
4.15
1.41

Chủ nhà

Đội khách

0 1.85
0 0.4
-0.25 0.11
+0.25 4.34
-0.5 1.37
+0.5 0.53
0 2.04
0 0.41
-1 0.9
+1 0.8
-1.5 0.5
+1.5 1.4
0 2.2
0 0.35
0 2.4
0 0.29
-1 0.75
+1 0.95
0 2.04
0 0.41
0 2.12
0 0.39
-0.25 0.18
+0.25 3.57
0 1.9
0 0.33
0 2.27
0 2.94
0 1.94
0 0.41
-1 0.95
+1 0.82

Xỉu

Tài

U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.1
O 3.5 4.34
U 3.5 0.27
O 3.5 2.13
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 3.5 0.09
O 3.5 6.25
U 2.75 0.76
O 2.75 0.86
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.1
O 3.5 4.3
U 3.5 0.27
O 3.5 2.55
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 3.5 0.09
O 3.5 6.25
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.5 0.12
O 3.5 4.5
U 3.5 0.06
O 3.5 5.39
U 3.5 0.12
O 3.5 4.54
U 3.5 0.24
O 3.5 3.12
U 3.25 0.59
O 3.25 1.2

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 10.5 0.91
O 10.5 0.8
U 9.5 0.58
O 9.5 1.35
U 10.5 1.09
O 10.5 1.09

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.