1 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

19.34

X

1.08

2

12.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Atlas

42%

Tigres UANL

58%

1 Sút trúng đích 3

5

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Juan Brunetta

Joaquim Pereira

35’

Fernando Gorriarán

Diego González

40’
+7 phút bù giờ
45’

Rafael Guerrero

Fernando Gorriarán

60’

Marcelo Flores

Jonathan Herrera

60’

André-Pierre Gignac

Rodrigo Aguirre

Mateo García

Paulo Ramirez

63’

Aldo Rocha

70’

Luis Gamboa

Diego González

72’

Edgar Zaldívar

Sergio Ismael Hernández Flores

72’

German Agustin·Rodriguez Rosano

Eduardo Aguirre

72’
79’

Francisco Reyes

Jesús Angulo

79’

Jesús Garza

Gaddi Aguirre

Jorge Rodríguez

85’
+13 phút bù giờ

Luis Gamboa

93’

Gustavo Ferrareis

100’

Gustavo Ferrareis

102’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Atlas
5 Trận thắng 17%
11 Trận hoà 36%
Tigres UANL
14 Trận thắng 47%
Tigres UANL

2 - 0

Atlas
Tigres UANL

2 - 1

Atlas
Atlas

1 - 1

Tigres UANL
Tigres UANL

1 - 1

Atlas
Atlas

2 - 0

Tigres UANL
Atlas

0 - 1

Tigres UANL
Atlas

0 - 1

Tigres UANL
Tigres UANL

2 - 0

Atlas
Tigres UANL

4 - 2

Atlas
Atlas

3 - 0

Tigres UANL
Atlas

1 - 1

Tigres UANL
Tigres UANL

1 - 1

Atlas
Atlas

1 - 0

Tigres UANL
Atlas

0 - 2

Tigres UANL
Tigres UANL

1 - 1

Atlas
Atlas

2 - 2

Tigres UANL
Tigres UANL

2 - 1

Atlas
Atlas

1 - 1

Tigres UANL
Atlas

0 - 1

Tigres UANL
Tigres UANL

3 - 1

Atlas
Tigres UANL

2 - 0

Atlas
Atlas

1 - 1

Tigres UANL
Atlas

2 - 0

Tigres UANL
Tigres UANL

0 - 0

Atlas
Tigres UANL

2 - 2

Atlas
Atlas

0 - 1

Tigres UANL
Tigres UANL

0 - 1

Atlas
Atlas

0 - 0

Tigres UANL
Tigres UANL

2 - 1

Atlas
Atlas

0 - 1

Tigres UANL

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Tigres UANL

17

19

36

14

Atlas

17

-11

17

6

Atlas

17

-2

26

7

Tigres UANL

17

10

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Jalisco
Sức chứa
55,020
Địa điểm
Guadalajara, Mexico

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Atlas

42%

Tigres UANL

58%

3 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 4
1 Đá phạt 2
20 Phá bóng 15
16 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 0
313 Đường chuyền 448
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Atlas

1

Tigres UANL

0

0 Bàn thua 1
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

3 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

313 Đường chuyền 448
226 Độ chính xác chuyền bóng 373
2 Đường chuyền quyết định 10
17 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 6
94 Chuyền dài 71
24 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

78 Tranh chấp 78
42 Tranh chấp thắng 36
8 Rê bóng 15
2 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 9
14 Cắt bóng 3
20 Phá bóng 15

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

127 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Atlas

41%

Tigres UANL

59%

2 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 1
5 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
163 Đường chuyền 239
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

163 Đường chuyền 239
1 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 2
9 Cắt bóng 1
5 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Atlas

43%

Tigres UANL

57%

1 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 6
1 Việt vị 0
150 Đường chuyền 209
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

150 Đường chuyền 209
1 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 6

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Toluca

Toluca

17 25 37
2
Tigres UANL

Tigres UANL

17 19 36
3
Cruz Azul

Cruz Azul

17 12 35
4
Club America

Club America

17 15 34
5
Monterrey

Monterrey

17 4 31
6
Club Deportivo Guadalajara

Club Deportivo Guadalajara

17 7 29
7
Club Tijuana

Club Tijuana

17 6 24
8
FC Juarez

FC Juarez

17 -1 23
9
Pachuca

Pachuca

17 0 22
10
Pumas U.N.A.M.

Pumas U.N.A.M.

17 -1 21
11
Santos Laguna

Santos Laguna

17 -6 20
12
Queretaro FC

Queretaro FC

17 -10 20
13
Necaxa

Necaxa

17 -8 17
14
Atlas

Atlas

17 -11 17
15
Atletico San Luis

Atletico San Luis

17 -4 16
16
Mazatlan FC

Mazatlan FC

17 -9 14
17
Club Leon

Club Leon

17 -17 13
18
Puebla

Puebla

17 -21 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pumas U.N.A.M.

Pumas U.N.A.M.

17 17 36
2
Club Deportivo Guadalajara

Club Deportivo Guadalajara

17 16 36
3
Cruz Azul

Cruz Azul

17 13 33
4
Pachuca

Pachuca

17 6 31
5
Toluca

Toluca

17 12 30
6
Atlas

Atlas

17 -2 26
7
Tigres UANL

Tigres UANL

17 10 25
8
Club America

Club America

17 3 25
9
Club Tijuana

Club Tijuana

17 2 23
10
Club Leon

Club Leon

17 -10 22
11
Queretaro FC

Queretaro FC

17 -4 20
12
FC Juarez

FC Juarez

17 -6 19
13
Monterrey

Monterrey

17 -2 18
14
Atletico San Luis

Atletico San Luis

17 -3 18
15
Necaxa

Necaxa

17 -6 18
16
Mazatlan FC

Mazatlan FC

17 -15 15
17
Puebla

Puebla

17 -13 13
18
Santos Laguna

Santos Laguna

17 -18 12

Play Offs: Quarter-finals

Playoff playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club America

Club America

8 13 21
2
Toluca

Toluca

9 15 20
3
Tigres UANL

Tigres UANL

9 14 20
4
Cruz Azul

Cruz Azul

9 8 20
5
Club Tijuana

Club Tijuana

9 13 19
6
Monterrey

Monterrey

8 9 18
7
Santos Laguna

Santos Laguna

9 4 18
8
Club Deportivo Guadalajara

Club Deportivo Guadalajara

9 5 16
9
FC Juarez

FC Juarez

9 3 15
10
Queretaro FC

Queretaro FC

8 0 13
11
Necaxa

Necaxa

8 4 12
12
Atlas

Atlas

8 0 12
13
Mazatlan FC

Mazatlan FC

9 -1 12
14
Pachuca

Pachuca

8 -2 9
15
Pumas U.N.A.M.

Pumas U.N.A.M.

8 1 9
16
Club Leon

Club Leon

9 -2 9
17
Puebla

Puebla

8 -8 7
18
Atletico San Luis

Atletico San Luis

8 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Deportivo Guadalajara

Club Deportivo Guadalajara

8 17 20
2
Pachuca

Pachuca

9 7 20
3
Cruz Azul

Cruz Azul

8 10 19
4
Pumas U.N.A.M.

Pumas U.N.A.M.

9 10 18
5
Toluca

Toluca

8 10 18
6
Atlas

Atlas

9 3 16
7
Club Leon

Club Leon

8 2 15
8
Tigres UANL

Tigres UANL

8 10 14
9
Club America

Club America

9 -1 13
10
Queretaro FC

Queretaro FC

9 3 13
11
Club Tijuana

Club Tijuana

8 2 11
12
Necaxa

Necaxa

9 0 11
13
Mazatlan FC

Mazatlan FC

8 -2 11
14
FC Juarez

FC Juarez

8 0 10
15
Monterrey

Monterrey

9 -1 10
16
Atletico San Luis

Atletico San Luis

9 2 10
17
Puebla

Puebla

9 -4 9
18
Santos Laguna

Santos Laguna

8 -1 8

Play Offs: Quarter-finals

Playoff playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Toluca

Toluca

8 10 17
2
Tigres UANL

Tigres UANL

8 5 16
3
Cruz Azul

Cruz Azul

8 4 15
4
Club America

Club America

9 2 13
5
Monterrey

Monterrey

9 -5 13
6
Club Deportivo Guadalajara

Club Deportivo Guadalajara

8 2 13
7
Pachuca

Pachuca

9 2 13
8
Pumas U.N.A.M.

Pumas U.N.A.M.

9 -2 12
9
Atletico San Luis

Atletico San Luis

9 1 12
10
FC Juarez

FC Juarez

8 -4 8
11
Queretaro FC

Queretaro FC

9 -10 7
12
Club Tijuana

Club Tijuana

8 -7 5
13
Necaxa

Necaxa

9 -12 5
14
Atlas

Atlas

9 -11 5
15
Puebla

Puebla

9 -13 5
16
Club Leon

Club Leon

8 -15 4
17
Santos Laguna

Santos Laguna

8 -10 2
18
Mazatlan FC

Mazatlan FC

8 -8 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Pumas U.N.A.M.

Pumas U.N.A.M.

8 7 18
2
Club Deportivo Guadalajara

Club Deportivo Guadalajara

9 -1 16
3
Cruz Azul

Cruz Azul

9 3 14
4
Toluca

Toluca

9 2 12
5
Club America

Club America

8 4 12
6
Club Tijuana

Club Tijuana

9 0 12
7
Pachuca

Pachuca

8 -1 11
8
Tigres UANL

Tigres UANL

9 0 11
9
Atlas

Atlas

8 -5 10
10
FC Juarez

FC Juarez

9 -6 9
11
Monterrey

Monterrey

8 -1 8
12
Atletico San Luis

Atletico San Luis

8 -5 8
13
Club Leon

Club Leon

9 -12 7
14
Queretaro FC

Queretaro FC

8 -7 7
15
Necaxa

Necaxa

8 -6 7
16
Mazatlan FC

Mazatlan FC

9 -13 4
17
Puebla

Puebla

8 -9 4
18
Santos Laguna

Santos Laguna

9 -17 4

Play Offs: Quarter-finals

Playoff playoffs

Mexico Liga MX Đội bóng G
1
Joao Geraldino

Joao Geraldino

Atletico San Luis 26
2
Armando González

Armando González

Club Deportivo Guadalajara 24
3
João Paulo Dias Fernandes

João Paulo Dias Fernandes

Toluca 21
4
Juan Brunetta

Juan Brunetta

Tigres UANL 19
5
Ángel Correa

Ángel Correa

Tigres UANL 16
6
Oscar Estupiñan

Oscar Estupiñan

FC Juarez 15
7
Diber Cambindo

Diber Cambindo

Club Leon 14
8
Gabriel Fernández

Gabriel Fernández

Cruz Azul 14
9
Germán Berterame

Germán Berterame

Monterrey 13
10
Sergio Canales

Sergio Canales

Monterrey 13

+
-
×

Atlas

Đối đầu

Tigres UANL

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Atlas
5 Trận thắng 17%
11 Trận hoà 36%
Tigres UANL
14 Trận thắng 47%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.34
1.08
12.15
18
1.04
9.5
29
1.01
21
19
1.05
13.5
17
1.04
15.07
26
1.01
21
16
1.09
10
4.45
3.3
1.68
5
3.5
1.65
151
1.01
101
10.5
1.19
6.9
20
1.04
15
26
1.01
27
22
1.04
14
10
1.19
6.8
16
1.08
15.8
5
3.6
1.7

Chủ nhà

Đội khách

0 1.6
0 0.52
0 1.49
0 0.48
0 0.77
0 1.02
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.91
+0.5 0.8
0 1.53
0 0.57
-0.75 0.88
+0.75 0.9
-0.75 0.8
+0.75 0.85
0 1.36
0 0.48
0 1.7
0 0.46
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 1.51
0 0.58
0 1.49
0 0.59
-0.25 0.05
+0.25 6.65
-0.75 0.9
+0.75 0.86

Xỉu

Tài

U 0.5 0.17
O 0.5 4.33
U 0.75 0.08
O 0.75 4.9
U 0.5 0.07
O 0.5 8
U 0.5 0.03
O 0.5 5.88
U 0.5 0.04
O 0.5 6.52
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.1
O 0.5 5.88
U 2.25 0.82
O 2.25 0.9
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 0.5 0
O 0.5 4.5
U 0.5 0.17
O 0.5 4
U 0.5 0.01
O 0.5 11
U 0.5 0.04
O 0.5 9.09
U 0.5 0.08
O 0.5 6.25
U 0.5 0.07
O 0.5 5.85
U 2.25 0.93
O 2.25 0.84

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 8 1.3
O 8 0.65
U 8.5 0.5
O 8.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.