2’ George Mark McCormick
10’ Layton Campbell
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
63%
37%
7
7
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
George Mark McCormick
Layton Campbell
Finn Cartwright
Max Lott
Cole Brannigan
Hinneh Lord Listowell
Daniel James
max jenner
A. Lynskey
Woody Burgess
Lucca Kakai
Layton Campbell
T. Smith
George Mark McCormick
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 2
4 - 0
2 - 3
3 - 3
3 - 2
0 - 0
0 - 2
0 - 0
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Villa Park |
|---|---|
|
|
42,640 |
|
|
Birmingham, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chelsea U21 |
20 | 27 | 43 | |
| 2 |
Manchester United U21 |
20 | 17 | 43 | |
| 3 |
Manchester City U21 |
20 | 38 | 40 | |
| 4 |
Fulham U21 |
20 | 16 | 38 | |
| 5 |
Ipswich U21 |
20 | 0 | 38 | |
| 6 |
Southampton U21 |
20 | 7 | 36 | |
| 7 |
Liverpool U21 |
20 | 13 | 35 | |
| 8 |
Tottenham Hotspur U21 |
20 | 10 | 35 | |
| 9 |
Leicester City U21 |
20 | 6 | 31 | |
| 10 |
Crystal Palace U21 |
20 | 5 | 31 | |
| 11 |
Aston Villa U21 |
20 | -3 | 31 | |
| 12 |
Brighton U21 |
20 | 13 | 30 | |
| 13 |
West Ham United U21 |
20 | 9 | 30 | |
| 14 |
Arsenal U21 |
20 | -5 | 29 | |
| 15 |
Sunderland U21 |
20 | 1 | 28 | |
| 16 |
Middlesbrough U21 |
20 | 9 | 27 | |
| 17 |
Nottingham Forest U21 |
20 | 0 | 26 | |
| 18 |
Everton U21 |
20 | -3 | 25 | |
| 19 |
Reading U21 |
20 | -7 | 25 | |
| 20 |
Stoke City U21 |
20 | -13 | 25 | |
| 21 |
Newcastle U21 |
20 | -5 | 24 | |
| 22 |
Wolverhampton U21 |
20 | -15 | 23 | |
| 23 |
Norwich City U21 |
20 | -10 | 20 | |
| 24 |
Derby County U21 |
20 | -18 | 20 | |
| 25 |
Leeds United U21 |
20 | -12 | 18 | |
| 26 |
West Bromwich U21 |
20 | -15 | 18 | |
| 27 |
Birmingham U21 |
20 | -26 | 17 | |
| 28 |
Blackburn Rovers U21 |
20 | -19 | 14 | |
| 29 |
Burnley U21 |
20 | -20 | 13 |
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manchester City U21 |
10 | 33 | 28 | |
| 2 |
Southampton U21 |
10 | 10 | 24 | |
| 3 |
Chelsea U21 |
10 | 17 | 22 | |
| 4 |
Liverpool U21 |
10 | 15 | 21 | |
| 5 |
Ipswich U21 |
10 | 3 | 20 | |
| 6 |
Tottenham Hotspur U21 |
10 | 5 | 18 | |
| 7 |
Crystal Palace U21 |
10 | 9 | 18 | |
| 8 |
West Ham United U21 |
10 | 13 | 18 | |
| 9 |
Manchester United U21 |
10 | 2 | 17 | |
| 10 |
Fulham U21 |
10 | 9 | 17 | |
| 11 |
Brighton U21 |
10 | 10 | 17 | |
| 12 |
Arsenal U21 |
10 | -1 | 17 | |
| 13 |
Leicester City U21 |
10 | 1 | 14 | |
| 14 |
Sunderland U21 |
10 | 2 | 14 | |
| 15 |
Middlesbrough U21 |
10 | 8 | 14 | |
| 16 |
Reading U21 |
10 | 0 | 14 | |
| 17 |
Derby County U21 |
10 | -4 | 14 | |
| 18 |
West Bromwich U21 |
10 | -3 | 14 | |
| 19 |
Nottingham Forest U21 |
10 | 1 | 13 | |
| 20 |
Everton U21 |
10 | 1 | 13 | |
| 21 |
Stoke City U21 |
10 | -5 | 13 | |
| 22 |
Wolverhampton U21 |
10 | -5 | 12 | |
| 23 |
Norwich City U21 |
10 | -3 | 12 | |
| 24 |
Newcastle U21 |
10 | -5 | 11 | |
| 25 |
Aston Villa U21 |
10 | -9 | 10 | |
| 26 |
Birmingham U21 |
10 | -11 | 8 | |
| 27 |
Leeds United U21 |
10 | -9 | 7 | |
| 28 |
Blackburn Rovers U21 |
10 | -9 | 7 | |
| 29 |
Burnley U21 |
10 | -14 | 2 |
Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Manchester United U21 |
10 | 15 | 26 | |
| 2 |
Chelsea U21 |
10 | 10 | 21 | |
| 3 |
Fulham U21 |
10 | 7 | 21 | |
| 4 |
Aston Villa U21 |
10 | 6 | 21 | |
| 5 |
Ipswich U21 |
10 | -3 | 18 | |
| 6 |
Tottenham Hotspur U21 |
10 | 5 | 17 | |
| 7 |
Leicester City U21 |
10 | 5 | 17 | |
| 8 |
Liverpool U21 |
10 | -2 | 14 | |
| 9 |
Sunderland U21 |
10 | -1 | 14 | |
| 10 |
Crystal Palace U21 |
10 | -4 | 13 | |
| 11 |
Brighton U21 |
10 | 3 | 13 | |
| 12 |
Middlesbrough U21 |
10 | 1 | 13 | |
| 13 |
Nottingham Forest U21 |
10 | -1 | 13 | |
| 14 |
Newcastle U21 |
10 | 0 | 13 | |
| 15 |
Manchester City U21 |
10 | 5 | 12 | |
| 16 |
Southampton U21 |
10 | -3 | 12 | |
| 17 |
West Ham United U21 |
10 | -4 | 12 | |
| 18 |
Arsenal U21 |
10 | -4 | 12 | |
| 19 |
Everton U21 |
10 | -4 | 12 | |
| 20 |
Stoke City U21 |
10 | -8 | 12 | |
| 21 |
Reading U21 |
10 | -7 | 11 | |
| 22 |
Wolverhampton U21 |
10 | -10 | 11 | |
| 23 |
Leeds United U21 |
10 | -3 | 11 | |
| 24 |
Burnley U21 |
10 | -6 | 11 | |
| 25 |
Birmingham U21 |
10 | -15 | 9 | |
| 26 |
Norwich City U21 |
10 | -7 | 8 | |
| 27 |
Blackburn Rovers U21 |
10 | -10 | 7 | |
| 28 |
Derby County U21 |
10 | -14 | 6 | |
| 29 |
West Bromwich U21 |
10 | -12 | 4 |
Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kieran Morrison |
|
14 |
| 2 |
Shumaira Mheuka |
|
13 |
| 3 |
Braiden Graham |
|
12 |
| 4 |
Bradley Burrowes |
|
11 |
| 5 |
Farhaan Ali Wahid |
|
10 |
| 6 |
M. Warhurst |
|
10 |
| 7 |
Chido Obi |
|
10 |
| 8 |
Keyrol Alexis Figueroa Norales |
|
10 |
| 9 |
Sean Neave |
|
10 |
| 10 |
Tudor Mendel-Idowu |
|
9 |
Aston Villa U21
Đối đầu
Middlesbrough U21
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu