Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Limavady United |
33 | 29 | 71 | |
| 2 |
Annagh United |
33 | 27 | 71 | |
| 3 |
HW Welders |
33 | 36 | 59 | |
| 4 |
Newington |
33 | 17 | 51 | |
| 5 |
Loughgall FC |
33 | 12 | 51 | |
| 6 |
Queen's University |
33 | 1 | 47 | |
| 7 |
Institute FC |
33 | 4 | 46 | |
| 8 |
Ards FC |
33 | 4 | 43 | |
| 9 |
Warrenpoint Town |
33 | -6 | 36 | |
| 10 |
Ballinamallard United |
33 | -16 | 34 | |
| 11 |
Dundela |
33 | -36 | 20 | |
| 12 |
Armagh City |
33 | -72 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Annagh United |
17 | 18 | 41 | |
| 2 |
Limavady United |
16 | 16 | 36 | |
| 3 |
Newington |
16 | 19 | 34 | |
| 4 |
Loughgall FC |
18 | 12 | 34 | |
| 5 |
HW Welders |
17 | 20 | 31 | |
| 6 |
Queen's University |
17 | 4 | 25 | |
| 7 |
Institute FC |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Ards FC |
16 | -1 | 24 | |
| 9 |
Warrenpoint Town |
16 | 2 | 23 | |
| 10 |
Ballinamallard United |
16 | -5 | 19 | |
| 11 |
Dundela |
16 | -15 | 13 | |
| 12 |
Armagh City |
17 | -27 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Limavady United |
17 | 13 | 35 | |
| 2 |
Annagh United |
16 | 9 | 30 | |
| 3 |
HW Welders |
16 | 16 | 28 | |
| 4 |
Queen's University |
16 | -3 | 22 | |
| 5 |
Institute FC |
17 | -1 | 21 | |
| 6 |
Ards FC |
17 | 5 | 19 | |
| 7 |
Newington |
17 | -2 | 17 | |
| 8 |
Loughgall FC |
15 | 0 | 17 | |
| 9 |
Ballinamallard United |
17 | -11 | 15 | |
| 10 |
Warrenpoint Town |
17 | -8 | 13 | |
| 11 |
Dundela |
17 | -21 | 7 | |
| 12 |
Armagh City |
16 | -45 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tobi Jinad |
|
4 |
| 2 |
Lee·Upton |
|
3 |
| 3 |
James Convie |
|
2 |
| 4 |
aaron rodgers |
|
1 |
| 5 |
Jack Henderson |
|
1 |
| 6 |
Thomas Maguire |
|
1 |
| 7 |
Stewart Nixon |
|
1 |
| 8 |
Ryan Swan |
|
1 |
| 9 |
fraser bryden |
|
1 |
| 10 |
Eoin Teggart |
|
1 |
Armagh City
Đối đầu
Newington
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu