27’ jerome philip
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
3
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjerome philip
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Abebe Bikila Stadium |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Addis Ababa |
Trận đấu tiếp theo
21/05
Unknown
Adama City
Welwalo Adigrat
16/05
Unknown
Hawassa City
Arba Minch
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
29 | 18 | 55 | |
| 2 |
Defence Force ETH |
31 | 13 | 49 | |
| 3 |
Negele Arsi |
29 | 7 | 45 | |
| 4 |
Hawassa City |
30 | 7 | 44 | |
| 5 |
Fasil Kenema |
29 | 1 | 43 | |
| 6 |
Ethio Electric FC |
29 | 5 | 42 | |
| 7 |
Ethiopia Bunna |
29 | 0 | 41 | |
| 8 |
Ethiopia Nigd Bank |
30 | 2 | 38 | |
| 9 |
Wolaita Dicha |
30 | 2 | 38 | |
| 10 |
Sheger Ketema |
29 | 2 | 37 | |
| 11 |
Bahir Dar Kenema FC |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Saint George SC |
30 | -5 | 36 | |
| 13 |
Adama City |
30 | -5 | 35 | |
| 14 |
Welwalo Adigrat |
30 | -6 | 35 | |
| 15 |
Hadiya Hossana |
30 | -6 | 35 | |
| 16 |
Dire Dawa |
29 | -12 | 33 | |
| 17 |
Ethiopian Insurance |
28 | 0 | 31 | |
| 18 |
Mekelle 70 Enderta |
29 | -4 | 31 | |
| 19 |
Shire Endaselassie FC |
29 | -5 | 30 | |
| 20 |
Arba Minch |
29 | -13 | 25 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sidama Bunna |
14 | 12 | 29 | |
| 2 |
Ethio Electric FC |
15 | 5 | 25 | |
| 3 |
Hawassa City |
15 | 5 | 24 | |
| 4 |
Ethiopia Nigd Bank |
15 | 7 | 24 | |
| 5 |
Negele Arsi |
15 | 2 | 22 | |
| 6 |
Fasil Kenema |
14 | -1 | 22 | |
| 7 |
Wolaita Dicha |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
Saint George SC |
15 | 2 | 21 | |
| 9 |
Bahir Dar Kenema FC |
15 | 0 | 20 | |
| 10 |
Ethiopia Bunna |
15 | -3 | 18 | |
| 11 |
Defence Force ETH |
15 | 1 | 17 | |
| 12 |
Shire Endaselassie FC |
14 | -1 | 17 | |
| 13 |
Sheger Ketema |
15 | 0 | 16 | |
| 14 |
Adama City |
15 | -5 | 16 | |
| 15 |
Welwalo Adigrat |
15 | -7 | 16 | |
| 16 |
Mekelle 70 Enderta |
14 | -2 | 16 | |
| 17 |
Dire Dawa |
14 | -7 | 14 | |
| 18 |
Ethiopian Insurance |
14 | -1 | 13 | |
| 19 |
Hadiya Hossana |
15 | -6 | 12 | |
| 20 |
Arba Minch |
15 | -13 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Defence Force ETH |
16 | 12 | 32 | |
| 2 |
Sidama Bunna |
15 | 6 | 26 | |
| 3 |
Negele Arsi |
14 | 5 | 23 | |
| 4 |
Ethiopia Bunna |
14 | 3 | 23 | |
| 5 |
Hadiya Hossana |
15 | 0 | 23 | |
| 6 |
Fasil Kenema |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
Sheger Ketema |
14 | 2 | 21 | |
| 8 |
Hawassa City |
15 | 2 | 20 | |
| 9 |
Adama City |
15 | 0 | 19 | |
| 10 |
Welwalo Adigrat |
15 | 1 | 19 | |
| 11 |
Dire Dawa |
15 | -5 | 19 | |
| 12 |
Ethiopian Insurance |
14 | 1 | 18 | |
| 13 |
Arba Minch |
14 | 0 | 18 | |
| 14 |
Ethio Electric FC |
14 | 0 | 17 | |
| 15 |
Bahir Dar Kenema FC |
14 | -1 | 17 | |
| 16 |
Wolaita Dicha |
15 | -2 | 16 | |
| 17 |
Saint George SC |
15 | -7 | 15 | |
| 18 |
Mekelle 70 Enderta |
15 | -2 | 15 | |
| 19 |
Ethiopia Nigd Bank |
15 | -5 | 14 | |
| 20 |
Shire Endaselassie FC |
15 | -4 | 13 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Addis Gidey |
|
9 |
| 2 |
Nur mohammed nassir |
|
7 |
| 3 |
getaneh kebede |
|
7 |
| 4 |
abed yalew |
|
7 |
| 5 |
Adamu Abubakar |
|
7 |
| 6 |
Biruk yared |
|
6 |
| 7 |
Chernet Gugsa |
|
6 |
| 8 |
Abate Zelalem |
|
5 |
| 9 |
mesfin taffese |
|
5 |
| 10 |
tilahuni fitsumi |
|
5 |
Adama City
Đối đầu
Arba Minch
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu