Tỷ lệ kèo

1

26

X

9.3

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Ttadamon(KUW)

52%

Al Naser SC

48%

4 Sút trúng đích 6

5

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

17’
1-0
1-1
25’

32’
1-2
47’

85’
Kết thúc trận đấu
1-3
1-3
90’

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Ttadamon(KUW)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Naser SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Al Naser SC

12

-11

6

10

Al-Ttadamon(KUW)

11

-16

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Farwaniya Stadium
Sức chứa
14,000
Địa điểm
Kuwait City, Kuwait

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Ttadamon(KUW)

52%

Al Naser SC

48%

4 Sút trúng đích 6
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Ttadamon(KUW)

1

Al Naser SC

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al-Ttadamon(KUW)

40%

Al Naser SC

60%

2 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al-Ttadamon(KUW)

1

Al Naser SC

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al-Ttadamon(KUW)

64%

Al Naser SC

36%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Ttadamon(KUW)

0

Al Naser SC

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Kuwait SC

Al Kuwait SC

12 26 32
2
Al-Arabi Club (KUW)

Al-Arabi Club (KUW)

12 16 24
3
Al Qadisiya SC

Al Qadisiya SC

12 15 21
4
Kazma

Kazma

11 3 18
5
Al-Salmiya

Al-Salmiya

12 3 17
6
Al Fahaheel SC

Al Fahaheel SC

12 -7 17
7
Al-Shabab(KUW)

Al-Shabab(KUW)

12 -11 14
8
Al-Jahra

Al-Jahra

12 -18 7
9
Al Naser SC

Al Naser SC

12 -11 6
10
Al-Ttadamon(KUW)

Al-Ttadamon(KUW)

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Kuwait SC

Al Kuwait SC

8 19 22
2
Al Qadisiya SC

Al Qadisiya SC

6 12 12
3
Al-Arabi Club (KUW)

Al-Arabi Club (KUW)

5 8 11
4
Kazma

Kazma

7 1 10
5
Al Fahaheel SC

Al Fahaheel SC

7 -1 10
6
Al-Salmiya

Al-Salmiya

6 2 8
7
Al-Shabab(KUW)

Al-Shabab(KUW)

5 -8 5
8
Al Naser SC

Al Naser SC

6 -3 5
9
Al-Jahra

Al-Jahra

5 -4 4
10
Al-Ttadamon(KUW)

Al-Ttadamon(KUW)

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Arabi Club (KUW)

Al-Arabi Club (KUW)

7 8 13
2
Al Kuwait SC

Al Kuwait SC

4 7 10
3
Al Qadisiya SC

Al Qadisiya SC

6 3 9
4
Al-Salmiya

Al-Salmiya

6 1 9
5
Al-Shabab(KUW)

Al-Shabab(KUW)

7 -3 9
6
Kazma

Kazma

4 2 8
7
Al Fahaheel SC

Al Fahaheel SC

5 -6 7
8
Al-Ttadamon(KUW)

Al-Ttadamon(KUW)

7 -12 4
9
Al-Jahra

Al-Jahra

7 -14 3
10
Al Naser SC

Al Naser SC

6 -8 1

Không có dữ liệu

Al-Ttadamon(KUW)

Đối đầu

Al Naser SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Ttadamon(KUW)
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Naser SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
9.3
1.03
30.13
5.83
1.14
151
34
1
26
9.3
1.03
100
6.59
1.05
46
9.5
1.03
150
6.2
1.05
34
5.5
1.13
26
9.3
1.03
251
10.5
1.01
100
8.75
1.07
150
6.2
1.05
100
6.2
1.05
20
7.95
1.07
326
30
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.08
0 1.28
0 1.02
0 0.74
0 0.7
0 1.1
0 1.07
0 0.77
0 1.05
0 0.75
0 1.07
0 0.77
0 1.05
0 0.7
0 1.05
0 0.75
0 1.05
0 0.79
0 1.06
0 0.76
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 3.5 6.25
O 3.5 3.12
U 3.5 0.26
O 3.5 2.61
U 3.5 0.04
O 3.5 11
U 3.5 0.15
O 3.5 3.03
U 3.5 0.19
O 3.5 2.75
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 3.5 0.17
O 3.5 3.33
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 3.5 0.11
O 3.5 2.9
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.2
O 3.5 3
U 3.5 0.17
O 3.5 3.33
U 3.5 0.16
O 3.5 3.33
U 3.5 0.18
O 3.5 2.94
U 3.5 0.01
O 3.5 9.01

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 9.5 0.58
O 9.5 1.15
U 9.5 0.47
O 9.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.