Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
2
5
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Prince Abdullah bin Jalawi Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Al-Hasa, Saudi Arabia |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
50%
50%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AL-jeel |
30 | 12 | 58 | |
| 2 |
Al-Ain Al Atawlah |
30 | 16 | 55 | |
| 3 |
Al Sahel |
30 | 18 | 51 | |
| 4 |
Al-Washm |
30 | 16 | 48 | |
| 5 |
Najran SC |
30 | 6 | 46 | |
| 6 |
Jerash FC |
30 | 5 | 45 | |
| 7 |
Al Entesar |
30 | 2 | 42 | |
| 8 |
Al-Nojoom |
30 | 6 | 41 | |
| 9 |
Jubbah |
30 | 3 | 38 | |
| 10 |
Afief |
30 | 0 | 36 | |
| 11 |
Al-Shoalah |
30 | -4 | 35 | |
| 12 |
Al-Rawdhah |
30 | -12 | 35 | |
| 13 |
Al Taraji |
30 | -14 | 35 | |
| 14 |
Al-Sharq |
30 | -3 | 33 | |
| 15 |
Tuwaiq |
30 | -15 | 28 | |
| 16 |
Al-Sadd FC(SA) |
30 | -36 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Liwaa |
30 | 33 | 65 | |
| 2 |
Hajer |
30 | 25 | 64 | |
| 3 |
Al-Saqer |
29 | 31 | 62 | |
| 4 |
Mudhar |
30 | 13 | 50 | |
| 5 |
Al-Rayyan |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Al Nairyah |
30 | 13 | 48 | |
| 7 |
Hottain (KSA) |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Al Safa |
30 | -12 | 41 | |
| 9 |
Al-Qalah |
30 | 0 | 40 | |
| 10 |
Al-Kawkab |
29 | -3 | 40 | |
| 11 |
Wajj |
30 | 9 | 36 | |
| 12 |
Al-Qotah |
30 | 0 | 35 | |
| 13 |
Al Qous Club |
30 | -3 | 33 | |
| 14 |
Arar FC |
30 | -23 | 28 | |
| 15 |
Bisha FC |
30 | -31 | 15 | |
| 16 |
Ohod |
30 | -61 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Ain Al Atawlah |
15 | 18 | 36 | |
| 2 |
Najran SC |
15 | 10 | 30 | |
| 3 |
Al Sahel |
15 | 11 | 29 | |
| 4 |
Al-Washm |
15 | 15 | 29 | |
| 5 |
AL-jeel |
15 | 6 | 27 | |
| 6 |
Jerash FC |
15 | 4 | 26 | |
| 7 |
Al Entesar |
15 | 9 | 25 | |
| 8 |
Jubbah |
15 | 7 | 24 | |
| 9 |
Al-Nojoom |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Afief |
15 | 2 | 20 | |
| 11 |
Al-Sharq |
15 | 1 | 20 | |
| 12 |
Al-Shoalah |
15 | -4 | 18 | |
| 13 |
Al-Rawdhah |
15 | -4 | 18 | |
| 14 |
Al Taraji |
15 | -6 | 17 | |
| 15 |
Tuwaiq |
15 | -5 | 16 | |
| 16 |
Al-Sadd FC(SA) |
15 | -13 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Liwaa |
15 | 21 | 36 | |
| 2 |
Hajer |
15 | 17 | 35 | |
| 3 |
Al-Saqer |
15 | 14 | 30 | |
| 4 |
Mudhar |
16 | 9 | 28 | |
| 5 |
Al-Rayyan |
15 | 3 | 27 | |
| 6 |
Hottain (KSA) |
15 | 6 | 26 | |
| 7 |
Al-Qalah |
15 | 3 | 23 | |
| 8 |
Al Nairyah |
15 | 7 | 22 | |
| 9 |
Al Safa |
14 | 1 | 21 | |
| 10 |
Al-Kawkab |
14 | 4 | 21 | |
| 11 |
Al-Qotah |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
Wajj |
15 | 7 | 20 | |
| 13 |
Al Qous Club |
15 | -5 | 17 | |
| 14 |
Arar FC |
15 | -12 | 13 | |
| 15 |
Bisha FC |
15 | -13 | 8 | |
| 16 |
Ohod |
15 | -33 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AL-jeel |
15 | 6 | 31 | |
| 2 |
Al Sahel |
15 | 7 | 22 | |
| 3 |
Al-Ain Al Atawlah |
15 | -2 | 19 | |
| 4 |
Al-Washm |
15 | 1 | 19 | |
| 5 |
Jerash FC |
15 | 1 | 19 | |
| 6 |
Al-Nojoom |
15 | 2 | 19 | |
| 7 |
Al Taraji |
15 | -8 | 18 | |
| 8 |
Al Entesar |
15 | -7 | 17 | |
| 9 |
Al-Shoalah |
15 | 0 | 17 | |
| 10 |
Al-Rawdhah |
15 | -8 | 17 | |
| 11 |
Najran SC |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Afief |
15 | -2 | 16 | |
| 13 |
Jubbah |
15 | -4 | 14 | |
| 14 |
Al-Sharq |
15 | -4 | 13 | |
| 15 |
Tuwaiq |
15 | -10 | 12 | |
| 16 |
Al-Sadd FC(SA) |
15 | -23 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Saqer |
14 | 17 | 32 | |
| 2 |
Al Liwaa |
15 | 12 | 29 | |
| 3 |
Hajer |
15 | 8 | 29 | |
| 4 |
Al Nairyah |
15 | 6 | 26 | |
| 5 |
Mudhar |
14 | 4 | 22 | |
| 6 |
Al-Rayyan |
15 | 6 | 22 | |
| 7 |
Al Safa |
16 | -13 | 20 | |
| 8 |
Al-Kawkab |
15 | -7 | 19 | |
| 9 |
Hottain (KSA) |
15 | -6 | 17 | |
| 10 |
Al-Qalah |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Wajj |
15 | 2 | 16 | |
| 12 |
Al Qous Club |
15 | 2 | 16 | |
| 13 |
Arar FC |
15 | -11 | 15 | |
| 14 |
Al-Qotah |
15 | -2 | 14 | |
| 15 |
Bisha FC |
15 | -18 | 7 | |
| 16 |
Ohod |
15 | -28 | 1 |
Không có dữ liệu
AL-jeel
Đối đầu
Jubbah
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu