Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

1

X

26

Đội khách

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Abou Qir Fertilizers SC

52%

Aswan

48%

8 Sút trúng đích 2

6

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

1’
1-0
57’

68’

74’
2-0

82’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Abou Qir Fertilizers SC
3 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 50%
Aswan
0 Trận thắng 0%
Abou Qir Fertilizers SC

3 - 0

Aswan
Abou Qir Fertilizers SC

1 - 3

Aswan
Abou Qir Fertilizers SC

2 - 0

Aswan
Abou Qir Fertilizers SC

1 - 1

Aswan
Abou Qir Fertilizers SC

0 - 0

Aswan
Abou Qir Fertilizers SC

0 - 0

Aswan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Abou Qir Fertilizers SC

52%

Aswan

48%

8 Sút trúng đích 2
6 Corner Kicks 5
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Abou Qir Fertilizers SC

60%

Aswan

40%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Abou Qir Fertilizers SC

44%

Aswan

56%

3 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Abou Qir Fertilizers SC

Đối đầu

Aswan

Chủ nhà
This league

Egyptian Division 2

FT

Đối đầu

Abou Qir Fertilizers SC
3 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 50%
Aswan
0 Trận thắng 0%

Egyptian Division 2

FT

Egyptian Division 2

FT

20/11
FT

Aswan

Aswan

El Sekka El Hadid

El Sekka El Hadid

1 0
0 0

13/11
FT

El Entag Al Harby

El Entag Al Harby

Aswan

Aswan

0 1
0 0

28/11
FT

FC Masar

FC Masar

Aswan

Aswan

1 0
7 1

12/12
FT

Aswan

Aswan

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

0 2
3 7

20/12
FT

El Dakhlia SC

El Dakhlia SC

Aswan

Aswan

1 0
5 2

16/01
FT

Aswan

Aswan

Proxy SC

Proxy SC

0 3
4 2

23/01
FT

Dayrot

Dayrot

Aswan

Aswan

0 0
4 3

06/02
FT

La Viena

La Viena

Aswan

Aswan

1 0
1 1

30/01
FT

Aswan

Aswan

Telecom Egypt

Telecom Egypt

0 1
3 4

12/02
FT

Aswan

Aswan

Tersana SC

Tersana SC

1 1
1 10

27/02
FT

Gazl Kafr Eldwar

Gazl Kafr Eldwar

Aswan

Aswan

2 0
1 4

06/03
FT

Aswan

Aswan

El Mansoura

El Mansoura

1 0
4 3

12/03
FT

Asyut Petroleum

Asyut Petroleum

Aswan

Aswan

3 1
0 0

26/03
FT

Aswan

Aswan

Tanta

Tanta

0 0
2 5

09/04
FT

Aswan

Aswan

El Entag Al Harby

El Entag Al Harby

2 2
3 3

18/09
Unknown

Aswan

Aswan

La Viena

La Viena

0 0

16/10
Unknown

Aswan

Aswan

Asyut Petroleum

Asyut Petroleum

0 1

09/10
Unknown

El Mansoura

El Mansoura

Aswan

Aswan

1 0

26/09
Unknown

Tersana SC

Tersana SC

Aswan

Aswan

1 0

02/10
Unknown

Aswan

Aswan

Gazl Kafr Eldwar

Gazl Kafr Eldwar

0 0

12/09
Unknown

Telecom Egypt

Telecom Egypt

Aswan

Aswan

0 0

05/09
Unknown

Aswan

Aswan

Dayrot

Dayrot

1 0

08/10
Unknown

El Sekka El Hadid

El Sekka El Hadid

Aswan

Aswan

0 1

15/01
Unknown

Aswan

Aswan

El Sekka El Hadid

El Sekka El Hadid

1 0

29/08
Unknown

Proxy SC

Proxy SC

Aswan

Aswan

1 0

03/02
Unknown

Aswan

Aswan

El Sekka El Hadid

El Sekka El Hadid

1 2

23/10
Unknown

Tanta

Tanta

Aswan

Aswan

0 1

16/04
FT

El Sekka El Hadid

El Sekka El Hadid

Aswan

Aswan

2 1
8 1

12/03
Unknown

Aswan

Aswan

El Dakhlia SC

El Dakhlia SC

2 1

04/11
Unknown

El Dakhlia SC

El Dakhlia SC

Aswan

Aswan

0 0

28/10
Unknown

Aswan

Aswan

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

1 1

21/02
Unknown

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

Aswan

Aswan

0 0

29/11
Unknown

Olympic El Qanal

Olympic El Qanal

Aswan

Aswan

1 1

17/03
Unknown

Aswan

Aswan

Sporting Alexandria

Sporting Alexandria

1 0

24/05
Unknown

Aswan

Aswan

La Viena

La Viena

1 1

16/05
Unknown

Tanta

Tanta

Aswan

Aswan

1 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1
26
51
1.51
3.25
5.5
1.01
8.76
100
1.01
17
61
1.38
3.6
9
1.01
126
151
1.01
26
51
1.02
15
100
1.38
3.6
9
1
6.8
75
1.04
10.1
16.2
1.01
76
291
1.17
4.7
12
1.22
5.11
16.43

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.85
-0.25 0.22
+1.25 0.4
-1.25 1.42
+0.25 4.34
-0.25 0.03
+0.25 2.8
-0.25 0.22
+0.25 4.34
-0.25 0.03
+0.25 1.53
-0.25 0.45
0 0.11
0 3.03
+0.25 3.62
-0.25 0.13
+1.25 0.51
-1.25 1.26
+0.25 2.77
-0.25 0.26

Xỉu

Tài

U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 2 1.42
O 2 0.4
U 3.5 0.11
O 3.5 3.85
U 2.5 0.4
O 2.5 1.6
U 3.5 0.03
O 3.5 7.14
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 3.5 0.03
O 3.5 4.9
U 3.5 0.09
O 3.5 4.5
U 3.5 0.03
O 3.5 7.14
U 3.5 0.07
O 3.5 4.76
U 3.5 0.02
O 3.5 4.15
U 3.5 0.07
O 3.5 5.19
U 2 1.26
O 2 0.51
U 3.5 0.41
O 3.5 1.87

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 11 0.63
O 11 1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.