1 2

Kết thúc

Ola Visted 15’

65’ Marius Andresen

75’ Mathias Christensen

Tỷ lệ kèo

1

36

X

11

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Viking

59%

Aalesund FK

41%

6 Sút trúng đích 3

5

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ola Visted

Ola Visted

15’
1-0
+2 phút bù giờ

Simen Kvia Egeskog

47’
48’

Mathias Christensen

Jakob Segadal Hansen

Kristoffer Askildsen

60’
1-1
65’
Marius Andresen

Marius Andresen

Peter Christiansen

Hilmir Rafn Mikaelsson

71’
74’

Ivan Djantou

Kristian Lonebu

1-2
75’
Mathias Christensen

Mathias Christensen

88’

Emil Engqvist

Davíd Snaer Jóhannsson

+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Viking
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aalesund FK
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Viking

59%

Aalesund FK

41%

12 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 3
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viking

1

Aalesund FK

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Viking

63%

Aalesund FK

37%

5 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Viking

1

Aalesund FK

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Viking

55%

Aalesund FK

45%

1 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Viking

0

Aalesund FK

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Norwegian SAS Braathens Cup Đội bóng G
1
Kristian Stromland Lien

Kristian Stromland Lien

Ham-Kam 3
2
Sondre Auklend

Sondre Auklend

Bodo Glimt 3
3
Nicklas Strunck Jakobsen

Nicklas Strunck Jakobsen

Bryne 3
4
Daniel Braut

Daniel Braut

Tromso IL 3
5
Andreas Helmersen

Andreas Helmersen

Bodo Glimt 3
6
Anton Ekeroth

Anton Ekeroth

Ham-Kam 2
7
axel ahlander

axel ahlander

Bjarg 2
8
Kasper Hogh

Kasper Hogh

Bodo Glimt 2
9
Elias Aarflot

Elias Aarflot

Tromsdalen 2
10
Alagie Sanyang

Alagie Sanyang

Sarpsborg 08 2

+
-
×

Viking

Đối đầu

Aalesund FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Viking
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Aalesund FK
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

36
11
1.04
28.47
4.86
1.22
100
5.5
1.06
501
15
1.03
31
16.5
1.01
23.04
3.72
1.25
34
7.5
1.06
292
8
1.05
1.25
4.75
5.7
1.4
4.9
6.25
151
19
1.02
36
11
1.04
22
4.5
1.22
65
5.5
1.15
292
8
1.05
260
7.4
1.05
25
8.5
1.08
409
9.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 4.16
-0.25 0.14
+0.25 2.62
-0.25 0.29
-0.75 2.45
+0.75 0.27
0 0.3
0 2.45
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+1.5 1
-1.5 0.73
+0.25 5.55
-0.25 0.1
+1.25 0.81
-1.25 0.89
+1.25 0.93
-1.25 0.74
+0.25 4.2
-0.25 0.13
+0.25 1.66
-0.25 0.44
+1 0.75
-1 0.95
+0.25 5.55
-0.25 0.1
0 0.26
0 2.94
+0.25 4.15
-0.25 0.14
0 0.25
0 2.33

Xỉu

Tài

U 3.5 0.09
O 3.5 5.26
U 3.5 0.32
O 3.5 2.4
U 3.75 0.15
O 3.75 3.4
U 3.5 0.09
O 3.5 6.8
U 3.5 0.03
O 3.5 6.25
U 3.5 0.41
O 3.5 1.51
U 2.5 0.91
O 2.5 0.73
U 3.5 0.06
O 3.5 7.69
U 3.25 0.88
O 3.25 0.74
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 3.5 0.07
O 3.5 5.3
U 3.5 0.41
O 3.5 1.77
U 3.5 0.2
O 3.5 2.8
U 3.5 0.05
O 3.5 8.33
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.09
O 3.5 5.25
U 3.5 0.04
O 3.5 6.5

Xỉu

Tài

U 10.5 1.01
O 10.5 0.81
U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 8.5 1.17
O 8.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.