Alexandru Benga 6’

Alin Roman 52’

59’ Aurelian Chițu

90’+2 Sergiu Buş

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

14

2

26

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
UTA Arad

40%

Hermannstadt

60%

4 Sút trúng đích 5

4

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Alexandru Benga

Alexandru Benga

6’
2-0
12’

Eduard Florescu

19’

Christ Afalna

Dennis Politic

30’

Christ Afalna

Sota Mino

38’
45’

Monga Aluta Simba

Jair

47’

Cristian Neguț

Alin Roman

Alin Roman

52’
3-0
3-1
59’
Aurelian Chițu

Aurelian Chițu

64’

Luca Gabriel Stancu

Kevin Ciubotaru

Flavius iacob

Marinos Tzionis

76’
78’

Bozhidar Chorbadzhiyski

80’

Bozhidar Chorbadzhiyski

Andrea Padula

Marius Coman

82’
87’

Marko Gjorgjievski

Ionuț Stoica

Marko Stolnik

Alin Roman

88’
3-2
92’
Sergiu Buş

Sergiu Buş

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
UTA Arad
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hermannstadt
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Stadionul Francisc von Neumann
Sức chứa
7,287
Địa điểm
Arad, Romania

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

UTA Arad

40%

Hermannstadt

60%

2 Assists 2
8 Total Shots 14
4 Sút trúng đích 5
0 Blocked Shots 7
4 Corner Kicks 3
12 Free Kicks 10
32 Clearances 23
12 Fouls 14
292 Passes 417
1 Yellow Cards 3

GOALS

UTA Arad

3

Hermannstadt

2

2 Goals Against 3
0 Penalty Kick 1

SHOTS

8 Total Shots 14
5 Sút trúng đích 5
0 Blocked Shots 7

ATTACK

1 Fastbreaks 2
1 Fastbreak Shots 2

PASSES

292 Passes 417
196 Passes accuracy 323
8 Key passes 9
12 Crosses 24
3 Crosses Accuracy 7
115 Long Balls 75
35 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

104 Duels 104
60 Duels won 44
15 Dribble 15
9 Dribble success 7

DEFENDING

18 Total Tackles 15
6 Interceptions 6
32 Clearances 23

DISCIPLINE

12 Fouls 14
12 Was Fouled 10
1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

143 Lost the ball 159

Ball Possession

UTA Arad

33%

Hermannstadt

67%

4 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 3
22 Clearances 11
110 Passes 209
1 Yellow Cards 2

GOALS

UTA Arad

2%

Hermannstadt

0%

SHOTS

4 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

110 Passes 209
4 Key passes 3
4 Crosses 18

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 11
3 Interceptions 2
22 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 85

Ball Possession

UTA Arad

47%

Hermannstadt

53%

4 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 4
10 Clearances 12
182 Passes 208
0 Yellow Cards 1

GOALS

UTA Arad

1%

Hermannstadt

2%

SHOTS

4 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 4

ATTACK

PASSES

182 Passes 208
4 Key passes 6
8 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 4
3 Interceptions 4
10 Clearances 12

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

87 Lost the ball 74

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

UTA Arad

Đối đầu

Hermannstadt

Chủ nhà
This league

Đối đầu

UTA Arad
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hermannstadt
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
14
26
1.08
10.02
30.96
1
26
101
1.01
14
26
1.01
9.58
79.92
1.01
34
91
1.01
9.5
214
2.25
3
3.25
2.25
3
3.1
1.02
12.5
26
1.01
13
71
1.01
27
100
1.01
9.5
214
1
11
70
1.1
8.6
17.2
1.01
23
301

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.06
+0.25 6.25
0 1.06
0 0.78
0 1.1
0 0.7
-0.25 0.05
+0.25 5.88
0 1.03
0 0.87
+0.25 0.93
-0.25 0.79
0 1.19
0 0.72
0 1.12
0 0.71
0 0.6
0 1.2
0 1.04
0 0.86
0 0.96
0 0.94
-0.25 0.06
+0.25 5.55
0 0.96
0 0.79

Xỉu

Tài

U 4.5 0.07
O 4.5 5.26
U 4.5 0.42
O 4.5 1.9
U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 4.5 0.09
O 4.5 4.34
U 4.5 0.63
O 4.5 1.02
U 2.5 2
O 2.5 0.3
U 4.5 0.06
O 4.5 7.14
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 4.5 0.02
O 4.5 6.5
U 4.5 0.17
O 4.5 3.5
U 4.5 0.05
O 4.5 7
U 4.5 0.05
O 4.5 7.69
U 4.5 0.08
O 4.5 5.55
U 4.5 0.09
O 4.5 4.75
U 4.5 0.07
O 4.5 6.21

Xỉu

Tài

U 6 0.74
O 6 1.08
U 5.5 1.62
O 5.5 0.44
U 6 0.78
O 6 0.93
U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 6 0.79
O 6 0.99
U 6 0.78
O 6 1.04

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.