Tỷ lệ kèo

1

10.5

X

1.01

2

14.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Urartu

41%

Ararat Yerevan

59%

2 Sút trúng đích 6

2

5

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’

27’
1-1

43’
2-1
54’

2-2
89’

2-3
90’

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Urartu
18 Trận thắng 60%
8 Trận hoà 27%
Ararat Yerevan
4 Trận thắng 13%
Ararat Yerevan

0 - 3

Urartu
Urartu

4 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 1

Urartu
Urartu

6 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 4

Urartu
Urartu

1 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 1

Urartu
Urartu

1 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 0

Urartu
Urartu

2 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

1 - 1

Urartu
Urartu

1 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 0

Urartu
Urartu

2 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 2

Urartu
Urartu

1 - 2

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 0

Urartu
Urartu

1 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 0

Urartu
Urartu

2 - 0

Ararat Yerevan
Urartu

1 - 0

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

2 - 0

Urartu
Ararat Yerevan

1 - 0

Urartu
Urartu

1 - 0

Ararat Yerevan
Urartu

3 - 0

Ararat Yerevan
Urartu

1 - 1

Ararat Yerevan
Urartu

3 - 1

Ararat Yerevan
Ararat Yerevan

0 - 1

Urartu
Ararat Yerevan

0 - 1

Urartu
Urartu

3 - 1

Ararat Yerevan

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Banants stadium
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Yerevan, Armenia

Trận đấu tiếp theo

14/05
Unknown

Urartu

Urartu

FC Noah

FC Noah

Các trận đấu liên quan

14/05
Unknown

Urartu

Urartu

FC Noah

FC Noah

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Urartu

41%

Ararat Yerevan

59%

2 Sút trúng đích 6
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Urartu

2

Ararat Yerevan

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Urartu

56%

Ararat Yerevan

44%

2 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

Urartu

2

Ararat Yerevan

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Urartu

26%

Ararat Yerevan

74%

0 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Urartu

0

Ararat Yerevan

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Armenian Cup Đội bóng G
1
Welton Júnior

Welton Júnior

Ararat-Armenia FC 1
2
Paul Ayongo

Paul Ayongo

Ararat-Armenia FC 1
3
Hovhannes Hambardzumyan

Hovhannes Hambardzumyan

FC Noah 1
4
Valentin Costache

Valentin Costache

FC Noah 1
5
Nardin Mulahusejnović

Nardin Mulahusejnović

FC Noah 1
6
Bruno Michel Santana

Bruno Michel Santana

Urartu 1
7
Javier Moreno

Javier Moreno

FC Pyunik 1

+
-
×

Urartu

Đối đầu

Ararat Yerevan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Urartu
18 Trận thắng 60%
8 Trận hoà 27%
Ararat Yerevan
4 Trận thắng 13%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.5
1.01
14.5
1.09
8.92
15.88
10
1.06
15
10.5
1.01
14.5
1.04
7.16
100
11
1.04
17
1.02
7.2
190
61
1.01
126
10.5
1.01
15
7
1.11
18
4.2
1.3
13
1.02
7.2
190
10.1
1.09
11
1.03
9.5
40

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5.55
-0.25 0.02
+2.5 0.85
-2.5 0.87
+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 5.26
-0.25 0.01
+0.25 1.22
-0.25 0.66
+0.25 5.5
-0.25 0.01
+0.25 1.33
-0.25 0.55
0 0.46
0 1.61
0 0.78
0 1.04
+0.25 1.27
-0.25 0.52

Xỉu

Tài

U 4.5 0.02
O 4.5 5
U 3.75 0.92
O 3.75 0.81
U 3.5 0.42
O 3.5 1.75
U 4.5 0.01
O 4.5 4.76
U 3.5 0.49
O 3.5 1.27
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 3.5 0.43
O 3.5 1.75
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 4.5 0
O 4.5 4.8
U 3.5 0.48
O 3.5 1.5
U 4.5 0.3
O 4.5 2.2
U 4.5 0.07
O 4.5 4.76
U 4.5 0.03
O 4.5 4.3
U 3.5 0.46
O 3.5 1.43

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.