1 0

Kết thúc

Oleksiy Gutsulyak 46’

Tỷ lệ kèo

1

2.2

X

3.35

2

3.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ukraine

1%

Albania

99%

6 Sút trúng đích 1

3

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

17’
1-0
Oleksiy Gutsulyak

Oleksiy Gutsulyak

46’
1-0
46’

Anis·Mehmeti

Arber Hoxha

59’

Nedim Bajrami

Juljan Shehu

Oleksandr Tymchyk

Yukhym Konoplya

64’

Oleksandr Pikhalyonok

Ruslan Malinovskyi

75’

Heorhii Sudakov

Mykola Shaparenko

82’
83’

Jasir Asani

Myrto Uzuni

Ivan Kalyuzhny

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Ukraine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Albania
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ukraine

1%

Albania

99%

6 Sút trúng đích 1
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ukraine

1

Albania

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ukraine

64%

Albania

36%

4 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Ukraine

45%

Albania

55%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ukraine

1

Albania

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

90'+3'

90'+3'Second Half ends, Ukraine 1, Albania 0.

90'

90'Yellow card by Ivan Kaliuzhnyi (Ukraine) for a bad foul.

Ukraine

90'

90'Fourth official has announced 2 minutes of added time.

83'

83'Substitution, Albania.Substituton in Jasir Asani,Substitution out Myrto Uzuni.

82'

82'Substitution, Ukraine.Substituton in Viktor Tsygankov,Substitution out Oleksii Hutsuliak.

75'

75'Substitution, Ukraine.Substituton in Oleksandr Zubkov,Substitution out Nazar Voloshyn.

64'

64'Substitution, Ukraine.Substituton in Oleksandr Tymchyk,Substitution out Yukhym Konoplia.

59'

59'Substitution, Albania.Substituton in Nedim Bajrami,Substitution out Juljan Shehu.

46'

46'Goal! Ukraine 1, Albania 0.Oleksii Hutsuliak (Ukraine)’s header from the centre of the box to the high centre of the goal.Bohdan Mykhailichenko assists.

Ukraine

45'+1'

45'+1'First Half ends, Ukraine 0, Albania 0.

45'

45'Substitution, Albania.Substituton in Stavros Pilios,Substitution out Armando Broja.

Match ends, Ukraine 1, Albania 0.

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ukraine

Đối đầu

Albania

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ukraine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Albania
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.2
3.35
3.1
1.23
5.11
20.33
2.03
3.05
3.2
1.22
5
21
2.2
3.35
3.1
1.2
5.06
19.67
1.25
4.8
17
1.22
4.7
21
2.16
3.32
2.78
2.1
3.3
3.25
2.2
3.1
3.1
1.2
5.2
18
1.18
5
19
1.22
5.5
21
1.22
4.75
21
1.23
4.83
16
1.2
5.2
16.4
2.15
3.3
3.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1.23
0 0.64
0 1.3
+0.25 1.3
-0.25 0.6
+0.25 1.38
-0.25 0.6
+0.5 1.15
-0.5 0.61
0 0.68
0 1.31
+0.25 0.88
-0.25 0.9
+0.25 0.83
-0.25 0.78
0 0.7
0 1.22
+0.25 1.26
-0.25 0.58
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.68
0 1.31
+0.25 1.42
-0.25 0.62
+0.25 1.23
-0.25 0.71
+0.5 1.81
-0.5 0.4

Xỉu

Tài

U 1.75 1.04
O 1.75 0.85
U 1.75 0.95
O 1.75 0.88
U 2.25 0.85
O 2.25 0.85
U 1.75 0.97
O 1.75 0.82
U 1.75 1.03
O 1.75 0.84
U 1.75 0.95
O 1.75 0.83
U 2.5 0.28
O 2.5 2.4
U 1.75 1.03
O 1.75 0.87
U 2.25 0.9
O 2.25 0.82
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 1.75 1.01
O 1.75 0.85
U 1.75 0.93
O 1.75 0.85
U 1.5 1.25
O 1.5 0.55
U 1.75 1
O 1.75 0.9
U 1.75 1
O 1.75 0.9
U 1.75 1.05
O 1.75 0.83
U 2.25 0.89
O 2.25 0.88

Xỉu

Tài

U 5.5 1.1
O 5.5 0.66
U 5.5 1
O 5.5 0.7
U 4.5 1.05
O 4.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.