1 1

Kết thúc

Paulo Rangel 9’

45’+5 Gabriel Taliari

Tỷ lệ kèo

1

8.8

X

1.23

2

5.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tuna Luso

47%

Juventude

53%

5 Sút trúng đích 3

2

11

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Paulo Rangel

Paulo Rangel

9’
1-0

henrique gustavo

22’
49’

Pablo Roberto Dos Santos Barbosa

1-1
50’
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

kaue

henrique gustavo

51’
61’

Nathan·Santos de Araujo

Raí Ramos

Debu

otavio

65’
71’

Safira

Marcos Paulo

76’

iba ly

oliveira leo

Bilau

jayme

83’
87’

sam rodrigo

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Tuna Luso
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventude
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Francisco Vasques
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Belem

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tuna Luso

47%

Juventude

53%

5 Sút trúng đích 3
2 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tuna Luso

1

Juventude

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tuna Luso

38%

Juventude

62%

5 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Tuna Luso

1

Juventude

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tuna Luso

56%

Juventude

44%

0 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Brazilian Cup Đội bóng G
1
Ronaldo Tavares

Ronaldo Tavares

Athletic Club 3
2
Gabriel Taliari

Gabriel Taliari

Remo - PA 3
3
Rene

Rene

Portuguesa Desportos 3
3
Igor Torres

Igor Torres

Portuguesa Desportos 3
4
Mikael

Mikael

CRB AL 3
5
Jayme Juan Alves Da Silva

Jayme Juan Alves Da Silva

Tuna Luso 2
6
Erick de Souza Miranda

Erick de Souza Miranda

Amazonas FC 2
7
Luiz Phellype Luciano Silva

Luiz Phellype Luciano Silva

CRB AL 2
8
Alex

Alex

Santa Catarina 2
9
Renan Gorne

Renan Gorne

Ypiranga(RS) 2

Tuna Luso

Đối đầu

Juventude

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tuna Luso
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventude
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.8
1.23
5.1
10.41
1.17
6.35
15
1.14
8.5
8.8
1.23
5.1
6.77
1.86
2.47
10
1.17
5.75
11
1.18
5.4
4.1
3.15
1.87
7.5
1.44
3.6
6.7
1.44
3.6
11.5
1.15
7
10
1.22
5.75
12
1.17
5.5
8
1.27
4.74
12.6
1.16
6.95
13
1.18
6.5

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.48
+0.25 1.56
0 1.67
0 0.44
-0.25 0.47
+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 1.53
-0.25 0.5
+0.25 1.51
-0.5 0.8
+0.5 0.92
-0.25 0.48
+0.25 1.5
-0.25 0.46
+0.25 1.57
-0.5 0.8
+0.5 0.9
-0.25 0.57
+0.25 1.36
0 1.78
0 0.4
0 1.69
0 0.47
-0.25 0.5
+0.25 1.51

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 2.5 0.53
O 2.5 1.48
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.21
O 2.5 2.43
U 2.75 0.76
O 2.75 0.96
U 2.5 0.18
O 2.5 3
U 2.5 0.22
O 2.5 2.94
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 2.5 0.54
O 2.5 1.25
U 2.5 0.25
O 2.5 2.65
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 0.2
O 2.5 3.12
U 2.5 0.26
O 2.5 2.5
U 2.5 0.31
O 2.5 2.32
U 2.5 0.19
O 2.5 3.48

Xỉu

Tài

U 12.5 1
O 12.5 0.72
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 12.5 1.05
O 12.5 0.68
U 9.5 0.97
O 9.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.