Pablo Daniel Magnin 90’+4

Tỷ lệ kèo

1

2.07

X

2.98

2

3.55

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sarmiento Junin

61%

Tristan Suarez

39%

1 Sút trúng đích 6

1

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nicolas Pasquini

8’
15’

Brian Mauricio Aguilar Caraballo

Santiago Salle

Carlos Villalba

45’
60’

A. Sánchez

N. Henry

Jhon Rentería

Mauricio Martínez

65’
70’

Maximiliano Luayza

Ángel Almada

73’

nicolas fernandez

Kevin Colli

76’

Álvaro Veliez

Javier Burrai

84’
84’

José María Martínez

86’

José María Martínez

Pablo Daniel Magnin

Julián Contrera

89’
Pablo Daniel Magnin

Pablo Daniel Magnin

94’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sarmiento Junin
1 Trận thắng 20%
2 Trận hoà 40%
Tristan Suarez
2 Trận thắng 40%
Sarmiento Junin

1 - 0

Tristan Suarez
Sarmiento Junin

2 - 0

Tristan Suarez
Sarmiento Junin

1 - 0

Tristan Suarez
Sarmiento Junin

1 - 1

Tristan Suarez
Sarmiento Junin

0 - 0

Tristan Suarez

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Eva Peron
Sức chứa
22,000
Địa điểm
Junin, Argentina

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sarmiento Junin

61%

Tristan Suarez

39%

1 Assists 0
4 Total Shots 17
1 Sút trúng đích 6
1 Corner Kicks 3
2 Yellow Cards 2

GOALS

Sarmiento Junin

1

Tristan Suarez

0

0 Goals Against 1

SHOTS

4 Total Shots 17
6 Sút trúng đích 6

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sarmiento Junin

60%

Tristan Suarez

40%

0 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sarmiento Junin

62%

Tristan Suarez

38%

1 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 1

GOALS

Sarmiento Junin

1%

Tristan Suarez

0%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Copa Argentina Đội bóng G
1
Adam Bareiro

Adam Bareiro

Boca Juniors 2
2
Tiziano Perrotta

Tiziano Perrotta

Banfield 2
3
Facundo Bruera

Facundo Bruera

Barracas Central 2
4
Cristian Tarragona

Cristian Tarragona

Club Atlético Unión 2
5
Dilan Godoy

Dilan Godoy

Velez Sarsfield 2
6
Tobías Andrada

Tobías Andrada

Velez Sarsfield 2
7
Marcelino Moreno

Marcelino Moreno

Club Atlético Lanús 2
8
Facundo Samuel Valdez

Facundo Samuel Valdez

CA Independiente 1
9
M. Casa

M. Casa

Gimnasia Jujuy 1
10
Luciano Vietto

Luciano Vietto

San Lorenzo 1

Sarmiento Junin

Đối đầu

Tristan Suarez

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sarmiento Junin
1 Trận thắng 20%
2 Trận hoà 40%
Tristan Suarez
2 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.07
2.98
3.55
15.25
1.07
16.29
12
1.05
13
13.5
1.03
13.5
13.85
1.05
15.4
9.5
1.08
11
15
1.03
16
2.1
2.95
3.22
2.1
2.9
3.5
2.4
2.45
3.6
14
1.03
14
2.8
2.05
4.1
1.01
16
70
15
1.03
16
13
1.03
14
11.6
1.1
11.6
1.01
26
151

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.08
-0.5 0.82
0 0.7
0 1.2
0 0.72
0 1.07
0 0.91
0 0.91
0 0.86
0 1.02
+0.25 0.8
-0.25 0.98
+0.25 0.79
-0.25 0.94
0 0.93
0 0.89
0 0.68
0 1.18
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.86
0 1.02
0 0.83
0 1.05
0 0.93
0 0.95
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2 0.8
O 2 1.08
U 1 0.75
O 1 1.1
U 0.5 0.07
O 0.5 8
U 0.5 0.04
O 0.5 4.16
U 0.5 0.05
O 0.5 5.91
U 2.5 0.2
O 2.5 2.75
U 0.5 0.05
O 0.5 7.14
U 2 0.76
O 2 0.96
U 2.5 0.44
O 2.5 1.63
U 0.5 0.03
O 0.5 4.1
U 0.5 0.1
O 0.5 5.75
U 1.5 0.01
O 1.5 11
U 0.5 0.05
O 0.5 7.14
U 0.5 0.04
O 0.5 6.25
U 0.5 0.08
O 0.5 5
U 0.75 0.02
O 0.75 10.11

Xỉu

Tài

U 4.5 0.4
O 4.5 1.75
U 8.5 0.73
O 8.5 1
U 6.5 0.83
O 6.5 0.88
U 5.5 0.75
O 5.5 0.97

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.