ramzi toure 44’
Loick Lespinasse 48’
ramzi toure 58’
Jonas samuelsen 63’
baldur niclasen 69’
baldur niclasen 78’
baldur niclasen 79’
baldur niclasen 79’
baldur niclasen 87’
baldur niclasen 87’
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảramzi toure
Loick Lespinasse
ramzi toure
Jonas samuelsen
baldur niclasen
baldur niclasen
baldur niclasen
baldur niclasen
baldur niclasen
baldur niclasen
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
baldur niclasen |
|
4 |
| 2 |
Tobias Hestad |
|
3 |
| 3 |
Klaemint Olsen |
|
3 |
| 4 |
Jakup Johansen |
|
3 |
| 5 |
Solvi Vatnhamar |
|
3 |
| 6 |
Arni Frederiksberg |
|
2 |
| 7 |
ramzi toure |
|
2 |
| 8 |
ingolf tvorfoss |
|
2 |
| 9 |
Pall Klettskard |
|
2 |
| 10 |
Mikkel·Hyllegaard |
|
2 |
Toftir B68
Đối đầu
MB Midvagur
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu