Demir xhemalija 68’

Felix Emmanuel Tsimba 83’

Ranjan Neelakandan 89’

79’ Razvan robert jalade

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

11.5

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Switzerland U20

61%

Romania U20

39%

4 Sút trúng đích 4

6

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
23’

Emanuel Marincau

freddy jacques bomo

27’

cyrill emch

Ruben Salchli

46’
59’

David Mario Irimia

David pacuraru

Elohim kamoko

dircsi ngonzo

60’
Demir xhemalija

Demir xhemalija

68’
1-0
73’

jason kodor

David Barbu

1-1
79’
Razvan robert jalade

Razvan robert jalade

Felix Emmanuel Tsimba

Felix Emmanuel Tsimba

83’
2-1
86’

Raul Marita

Alin Chintes

Ranjan Neelakandan

Ranjan Neelakandan

89’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1
92’

Dragoș Alexandru Irimia

Đối đầu

Xem tất cả
Switzerland U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Romania U20
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Switzerland U20

61%

Romania U20

39%

4 Sút trúng đích 4
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Switzerland U20

59%

Romania U20

41%

3 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Switzerland U20

63%

Romania U20

37%

1 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Switzerland U20

Đối đầu

Romania U20

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Switzerland U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Romania U20
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
11.5
29
4.48
1.37
7.86
1.08
5.4
60
1.04
13
67
1.02
11.5
29
1.05
7.25
100
1.11
5.75
23
1.04
7.2
228
1.86
3.35
3.5
1.04
10
101
1.02
11.5
29
1.05
7.5
101
1.04
11
100
1.04
7.2
228
1.04
7.3
140
1.12
6.45
24
1.01
12.5
54

Chủ nhà

Đội khách

0 1.72
0 1.47
0 0.55
0 1.44
+0.75 0.95
-0.75 0.82
0 0.52
0 1.42
0 0.62
0 1.35
+0.25 1.56
-0.25 0.54
+0.5 0.86
-0.5 0.92
0 0.62
0 1.35
0 0.52
0 1.39
0 0.57
0 1.49
0 0.6
0 1.42
0 0.76
0 1.13
+0.5 5.7
-0.5 0.05

Xỉu

Tài

U 3.5 7.14
O 3.5 3.84
U 3.5 0.33
O 3.5 2.29
U 3.75 0.08
O 3.75 4.9
U 4.5 0.15
O 4.5 4.5
U 3.5 0.13
O 3.5 3.7
U 3.5 0.2
O 3.5 2.76
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 3.5 0.2
O 3.5 3.44
U 2.5 0.92
O 2.5 0.8
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 3.5 0.14
O 3.5 3.6
U 3.5 0.22
O 3.5 3.15
U 3.5 0.17
O 3.5 3
U 4.5 0.19
O 4.5 3.57
U 3.5 0.18
O 3.5 3.57
U 4.5 0.02
O 4.5 7.1
U 3.5 0.15
O 3.5 3.32

Xỉu

Tài

U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 8.5 0.8
O 8.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.