Fabian Hubert Rossdorfer 49’

Oliver Steurer 88’

50’ Samuel Adeniran

108’ Lukas Kacavenda

Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.13

2

9.4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
SV Ried

57%

LASK Linz

43%

3 Sút trúng đích 2

16

3

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Martin Rasner

41’
Fabian Hubert Rossdorfer

Fabian Hubert Rossdorfer

49’
1-0
1-1
50’
Samuel Adeniran

Samuel Adeniran

61’

Moses Usor

Christoph Lang

80’

Moses Usor

Maximilian Senft

82’

Jonas Mayer

Martin Rasner

84’

Nicolas Bajlicz

Fabian Hubert Rossdorfer

87’
Oliver Steurer

Oliver Steurer

88’
2-1
91’

Florian Flecker

kasper jorgensen

Antonio Van Wyk

93’
Kết thúc trận đấu
1-2

Joris Boguo

Antonio Van Wyk

102’
102’

Lukas Kacavenda

Sascha Horvath

Peter Kiedl

Kingstone Mutandwa

106’
1-2
108’
Lukas Kacavenda

Lukas Kacavenda

110’

Samuel Adeniran

Peter Kiedl

112’
112’

George Bello

114’

George Bello

Christopher Wernitznig

Ante Bajic

118’
120’

Modou Keba Cisse

Moses Usor

Đối đầu

Xem tất cả
SV Ried
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LASK Linz
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

SV Ried

57%

LASK Linz

43%

1 Assists 1
13 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 2
16 Corner Kicks 3
14 Free Kicks 10
3 Yellow Cards 4

GOALS

SV Ried

1

LASK Linz

1

1 Goals Against 1

SHOTS

13 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

SV Ried

59%

LASK Linz

41%

1 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

SV Ried

55%

LASK Linz

45%

3 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 3

GOALS

SV Ried

1%

LASK Linz

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Austrian Cup Đội bóng G
1
Patrik Mijic

Patrik Mijic

TSV Hartberg 4
2
Lukas Ried

Lukas Ried

SV Oberwart 4
3
srdan hristic

srdan hristic

Rheindorf Altach 3
4
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 3
5
Amir Abdijanović

Amir Abdijanović

First Vienna FC 1894 3
6
David Peham

David Peham

SKU Ertl Glas Amstetten 3
7
Filip Ristanic

Filip Ristanic

Admira Wacker 3
8
Evan Eghosa Aisowieren

Evan Eghosa Aisowieren

SV Ried 3
9
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 3
10
Samuel Adeniran

Samuel Adeniran

LASK Linz 3

SV Ried

Đối đầu

LASK Linz

Chủ nhà
This league

Đối đầu

SV Ried
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
LASK Linz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11
1.13
9.4
9.49
1.18
8.42
17
1.05
17
11
1.13
9.4
8.54
1.21
6.68
12
1.05
12
9.5
1.18
7.9
2.7
3.27
2.24
3.3
3.2
2.15
21
1.04
19
11
1.13
9.4
9
1.06
7
16
1.05
15
1.11
6
104
9
1.18
8.2
10.9
1.17
9.3
16
1.03
16

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 1.2
0 1.24
0 0.66
0 0.82
0 0.97
0 1.06
0 0.82
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.14
0 0.79
-0.25 0.94
+0.25 0.84
-0.25 0.82
+0.25 0.8
0 1.06
0 0.82
0 0.97
0 0.44
0 1.2
0 0.6
0 1.19
0 0.76
0 1.05
0 0.87
0 1.12
0 0.79
0 0.75
0 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 5.88
O 2.5 3.7
U 2.5 0.24
O 2.5 3.12
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 2.5 0.16
O 2.5 3.57
U 2.5 0.23
O 2.5 2.62
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.21
O 2.5 3.44
U 2.5 0.77
O 2.5 0.95
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 2.5 0.12
O 2.5 3.5
U 3.5 0.16
O 3.5 1.96
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 3.5 0.19
O 3.5 3.7
U 3.5 0.22
O 3.5 3.33
U 2.5 0.18
O 2.5 3.57
U 2.5 0.02
O 2.5 7.35

Xỉu

Tài

U 15.5 0.57
O 15.5 1.25
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 15.5 0.68
O 15.5 1.03
U 9.5 0.61
O 9.5 0.72
U 15.5 0.94
O 15.5 0.84

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.