Ben Davies 30’
80’ Brian Brobbey
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
3
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRandal Kolo Muani
Mohammed Kudus
Ben Davies
Dennis Cirkin
Omar Alderete
Romaine Mundle
Dennis Cirkin
Enzo Le Fée
Dan Ballard
Simon Adingra
João Palhinha
Archie Gray
Brian Brobbey
Chris Rigg
Eliezer Mayenda
Rodrigo Bentancur
Djed Spence
Ben Davies
João Palhinha
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tottenham Hotspur Stadium |
|---|---|
|
|
62,000 |
|
|
London |
Trận đấu tiếp theo
09/05
10:00
Sunderland
Manchester United
17/05
17:00
Chelsea
Spurs
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
35 | 41 | 76 | |
| 2 |
Manchester City |
34 | 37 | 71 | |
| 3 |
Manchester United |
35 | 15 | 64 | |
| 4 |
Liverpool |
35 | 12 | 58 | |
| 5 |
Aston Villa |
35 | 4 | 58 | |
| 6 |
Bournemouth AFC |
35 | 3 | 52 | |
| 7 |
Brentford |
35 | 6 | 51 | |
| 8 |
Brighton Hove Albion |
35 | 7 | 50 | |
| 9 |
Chelsea |
35 | 6 | 48 | |
| 10 |
Everton |
35 | 0 | 48 | |
| 11 |
Fulham |
35 | -5 | 48 | |
| 12 |
Sunderland |
35 | -9 | 47 | |
| 13 |
Newcastle United |
35 | -2 | 45 | |
| 14 |
Leeds United |
35 | -5 | 43 | |
| 15 |
Crystal Palace |
34 | -6 | 43 | |
| 16 |
Nottingham Forest |
35 | -2 | 42 | |
| 17 |
Tottenham Hotspur |
35 | -9 | 37 | |
| 18 |
West Ham United |
35 | -19 | 36 | |
| 19 |
Burnley |
35 | -36 | 20 | |
| 20 |
Wolverhampton Wanderers |
35 | -38 | 18 |
Champions League league stage
Europa League league stage
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
18 | 29 | 44 | |
| 2 |
Manchester City |
16 | 26 | 39 | |
| 3 |
Manchester United |
18 | 14 | 39 | |
| 4 |
Aston Villa |
18 | 8 | 35 | |
| 5 |
Liverpool |
17 | 14 | 34 | |
| 6 |
Fulham |
17 | 9 | 32 | |
| 7 |
Brentford |
18 | 12 | 31 | |
| 8 |
Bournemouth AFC |
18 | 9 | 30 | |
| 9 |
Brighton Hove Albion |
17 | 10 | 30 | |
| 10 |
Sunderland |
17 | 4 | 29 | |
| 11 |
Newcastle United |
18 | 4 | 29 | |
| 12 |
Leeds United |
18 | 7 | 29 | |
| 13 |
Chelsea |
18 | 0 | 23 | |
| 14 |
Everton |
18 | 1 | 23 | |
| 15 |
Crystal Palace |
17 | -3 | 20 | |
| 16 |
West Ham United |
17 | -5 | 19 | |
| 17 |
Nottingham Forest |
17 | -3 | 18 | |
| 18 |
Wolverhampton Wanderers |
18 | -15 | 13 | |
| 19 |
Tottenham Hotspur |
17 | -10 | 11 | |
| 20 |
Burnley |
17 | -11 | 11 |
Champions League league stage
UEFA ECL Qualification
Europa League league stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Arsenal |
17 | 12 | 32 | |
| 2 |
Manchester City |
18 | 11 | 32 | |
| 3 |
Tottenham Hotspur |
18 | 1 | 26 | |
| 4 |
Manchester United |
17 | 1 | 25 | |
| 5 |
Chelsea |
17 | 6 | 25 | |
| 6 |
Everton |
17 | -1 | 25 | |
| 7 |
Liverpool |
18 | -2 | 24 | |
| 8 |
Nottingham Forest |
18 | 1 | 24 | |
| 9 |
Aston Villa |
17 | -4 | 23 | |
| 10 |
Crystal Palace |
17 | -3 | 23 | |
| 11 |
Bournemouth AFC |
17 | -6 | 22 | |
| 12 |
Brentford |
17 | -6 | 20 | |
| 13 |
Brighton Hove Albion |
18 | -3 | 20 | |
| 14 |
Sunderland |
18 | -13 | 18 | |
| 15 |
West Ham United |
18 | -14 | 17 | |
| 16 |
Fulham |
18 | -14 | 16 | |
| 17 |
Newcastle United |
17 | -6 | 16 | |
| 18 |
Leeds United |
17 | -12 | 14 | |
| 19 |
Burnley |
18 | -25 | 9 | |
| 20 |
Wolverhampton Wanderers |
17 | -23 | 5 |
Champions League league stage
UEFA ECL Qualification
Europa League league stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Erling Haaland |
|
25 |
| 2 |
Igor Thiago |
|
22 |
| 3 |
João Pedro |
|
15 |
| 4 |
Antoine Semenyo |
|
15 |
| 5 |
Viktor Gyökeres |
|
14 |
| 6 |
Morgan Gibbs-White |
|
13 |
| 7 |
Danny Welbeck |
|
13 |
| 8 |
Eli Kroupi |
|
12 |
| 9 |
Dominic Calvert-Lewin |
|
12 |
| 10 |
Hugo Ekitiké |
|
11 |
Tottenham Hotspur
Đối đầu
Sunderland
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu