104’ Brad Spencer

108’ Barney Stewart

Tỷ lệ kèo

1

15

X

1.15

2

6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stenhousemuir

26%

Falkirk

74%

2 Sút trúng đích 8

3

10

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Gregor Buchanan

37’

Leyton Grant

scott mcgill

45’

Kinlay Bilham

66’
68’

Barney Stewart

Brian Graham

Zeke Cameron

Dale Carrick

72’

K. Ewen

Ross Meechan

88’
90’

Aidan Nesbitt

Calvin Miller

Kết thúc trận đấu
0-2
0-1
104’
Brad Spencer

Brad Spencer

Oliver Simpson

Euan O'Reilly

105’
105’

Connor Allan

Dylan Tait

Nicky Jamieson

107’
0-2
108’
Barney Stewart

Barney Stewart

Đối đầu

Xem tất cả
Stenhousemuir
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ochilview Park
Sức chứa
5,267
Địa điểm
Stenhousemuir, Scotland

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stenhousemuir

26%

Falkirk

74%

0 Kiến tạo 2
4 Tổng cú sút 23
2 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 10
15 Đá phạt 1
19 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 4
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stenhousemuir

0

Falkirk

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

4 Tổng cú sút 23
8 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 4

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stenhousemuir

28%

Falkirk

72%

2 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Việt vị 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stenhousemuir

24%

Falkirk

76%

1 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
1 Việt vị 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

1 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Bàn thắng

Stenhousemuir

0

Falkirk

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

0 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stenhousemuir

0

Falkirk

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Scottish Cup Đội bóng G
1
Chris Kane

Chris Kane

Dunfermline Athletic 4
2
Bojan Miovski

Bojan Miovski

Rangers 4
3
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 4
4
J. Murray

J. Murray

Elgin City 3
5
Ryan Sargent

Ryan Sargent

Elgin City 3
6
Connor Mccubbin Boyd

Connor Mccubbin Boyd

Auchinleck Talbot 3
7
Kane Hester

Kane Hester

Elgin City 3
8
Ben Stanway

Ben Stanway

Partick Thistle FC 3
9
Tony Watt

Tony Watt

Partick Thistle FC 3
10
Kyle Mcavoy

Kyle Mcavoy

Auchinleck Talbot 2

Stenhousemuir

Đối đầu

Falkirk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stenhousemuir
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

15
1.15
6
25.19
1.18
5.33
8.25
4.75
1.24
19
1.22
5.5
15
1.15
6
16.58
1.44
3.09
15
1.44
3.1
23
1.14
5.6
6
4.4
1.37
7.5
4.8
1.35
15
1.15
6
22
1.16
5.25
7
4.5
1.4
24
1.13
5.8
24
1.16
5
13.7
1.2
5.9
21
1.18
5.25

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.28
+0.25 2.63
-0.25 0.31
+0.25 2.37
-0.25 0.32
+0.25 2.3
-0.25 0.27
+0.25 2.56
-1.5 0.6
+1.5 1.2
-0.25 0.27
+0.25 2.7
-1.25 0.92
+1.25 0.86
-1.25 0.85
+1.25 0.79
-0.25 0.27
+0.25 2.6
-0.5 0.8
+0.5 0.93
-1.5 0.7
+1.5 1.05
-0.25 0.27
+0.25 2.7
-0.25 0.2
+0.25 3.33
-0.25 0.27
+0.25 2.56
-0.25 0.29
+0.25 2.38

Xỉu

Tài

U 0.5 0.19
O 0.5 3.22
U 0.5 0.34
O 0.5 2.19
U 2.75 0.94
O 2.75 0.76
U 0.5 0.22
O 0.5 3.1
U 0.5 0.19
O 0.5 3.03
U 0.5 0.49
O 0.5 1.57
U 2.5 0.03
O 2.5 11
U 0.5 0.16
O 0.5 4
U 2.75 0.83
O 2.75 0.89
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 0.5 0.16
O 0.5 2.9
U 0.75 1.06
O 0.75 0.74
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 0.5 0.15
O 0.5 3.7
U 0.5 0.12
O 0.5 4.54
U 0.5 0.21
O 0.5 3.22
U 0.5 0.21
O 0.5 3.17

Xỉu

Tài

U 10 0.76
O 10 1.06
U 9.5 1
O 9.5 0.72
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 10.5 0.5
O 10.5 1.3
U 10.5 0.53
O 10.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.