Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:30
Stella Club d'Adjame
Stade d Abidjan
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ASEC MIMOSAS |
27 | 28 | 58 | |
| 2 |
San Pedro FC |
27 | 11 | 48 | |
| 3 |
FC Mouna d Akoupe |
27 | 13 | 44 | |
| 4 |
Academie de FAD |
27 | 5 | 41 | |
| 5 |
US Tchologo |
27 | -1 | 40 | |
| 6 |
Stade d Abidjan |
27 | 2 | 37 | |
| 7 |
Bouake FC |
27 | 0 | 37 | |
| 8 |
Societe Omnisports De L'Armee |
27 | 1 | 35 | |
| 9 |
CO Korhogo |
27 | -1 | 35 | |
| 10 |
Stella Club d'Adjame |
27 | -3 | 33 | |
| 11 |
SOL FC Abobo |
27 | -15 | 33 | |
| 12 |
ES D'Agboville |
27 | -9 | 32 | |
| 13 |
Inova Sporting Club Association |
27 | -11 | 32 | |
| 14 |
Olympic Sport Abobo |
27 | -3 | 29 | |
| 15 |
Zoman FC |
27 | -12 | 29 | |
| 16 |
Racing d'Abidjan |
27 | -5 | 27 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ASEC MIMOSAS |
14 | 10 | 31 | |
| 2 |
Academie de FAD |
13 | 5 | 22 | |
| 3 |
San Pedro FC |
13 | 5 | 20 | |
| 4 |
Societe Omnisports De L'Armee |
14 | 1 | 20 | |
| 5 |
Zoman FC |
14 | -3 | 20 | |
| 6 |
Stella Club d'Adjame |
13 | 3 | 19 | |
| 7 |
US Tchologo |
13 | 1 | 18 | |
| 8 |
Stade d Abidjan |
15 | -3 | 17 | |
| 9 |
Olympic Sport Abobo |
14 | 1 | 17 | |
| 10 |
FC Mouna d Akoupe |
14 | -2 | 16 | |
| 11 |
Bouake FC |
14 | -2 | 16 | |
| 12 |
ES D'Agboville |
13 | -4 | 16 | |
| 13 |
Racing d'Abidjan |
13 | -2 | 15 | |
| 14 |
Inova Sporting Club Association |
12 | -8 | 14 | |
| 15 |
SOL FC Abobo |
14 | -16 | 13 | |
| 16 |
CO Korhogo |
13 | -8 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
San Pedro FC |
14 | 6 | 28 | |
| 2 |
FC Mouna d Akoupe |
13 | 15 | 28 | |
| 3 |
ASEC MIMOSAS |
13 | 18 | 27 | |
| 4 |
CO Korhogo |
14 | 7 | 26 | |
| 5 |
US Tchologo |
14 | -2 | 22 | |
| 6 |
Bouake FC |
13 | 2 | 21 | |
| 7 |
Stade d Abidjan |
12 | 5 | 20 | |
| 8 |
SOL FC Abobo |
13 | 1 | 20 | |
| 9 |
Academie de FAD |
14 | 0 | 19 | |
| 10 |
Inova Sporting Club Association |
15 | -3 | 18 | |
| 11 |
ES D'Agboville |
14 | -5 | 16 | |
| 12 |
Societe Omnisports De L'Armee |
13 | 0 | 15 | |
| 13 |
Stella Club d'Adjame |
14 | -6 | 14 | |
| 14 |
Olympic Sport Abobo |
13 | -4 | 12 | |
| 15 |
Racing d'Abidjan |
14 | -3 | 12 | |
| 16 |
Zoman FC |
13 | -9 | 9 |
Không có dữ liệu
Stade d Abidjan
Đối đầu
ASEC MIMOSAS
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu