Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
51%
4
4
6
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMark Sekyi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Taunggyi Stadium |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Taunggyi, Myanmar |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
51%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shan United |
14 | 34 | 36 | |
| 2 |
Yangon United |
14 | 41 | 35 | |
| 3 |
Dagon Star United |
14 | 6 | 22 | |
| 4 |
ISPE FC |
14 | -1 | 21 | |
| 5 |
Yadanarbon FC |
14 | 7 | 20 | |
| 6 |
Hantharwady United |
14 | 0 | 19 | |
| 7 |
Mahar United |
14 | -4 | 19 | |
| 8 |
Ayeyawady united |
14 | -2 | 16 | |
| 9 |
Rakhine United FC |
14 | -17 | 14 | |
| 10 |
Thitsar Arman FC |
14 | -9 | 11 | |
| 11 |
Dagon Port |
14 | -19 | 11 | |
| 12 |
Yarmanya United FC |
14 | -36 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Yangon United |
7 | 18 | 19 | |
| 2 |
Shan United |
8 | 16 | 18 | |
| 3 |
ISPE FC |
8 | 11 | 18 | |
| 4 |
Mahar United |
7 | 4 | 14 | |
| 5 |
Yadanarbon FC |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Dagon Star United |
8 | 2 | 11 | |
| 7 |
Rakhine United FC |
7 | -5 | 8 | |
| 8 |
Hantharwady United |
6 | -1 | 7 | |
| 9 |
Thitsar Arman FC |
7 | -3 | 7 | |
| 10 |
Ayeyawady united |
6 | -3 | 5 | |
| 11 |
Dagon Port |
6 | -15 | 5 | |
| 12 |
Yarmanya United FC |
7 | -25 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shan United |
6 | 18 | 18 | |
| 2 |
Yangon United |
7 | 23 | 16 | |
| 3 |
Hantharwady United |
8 | 1 | 12 | |
| 4 |
Dagon Star United |
6 | 4 | 11 | |
| 5 |
Ayeyawady united |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Yadanarbon FC |
7 | 3 | 8 | |
| 7 |
Rakhine United FC |
7 | -12 | 6 | |
| 8 |
Dagon Port |
8 | -4 | 6 | |
| 9 |
Yarmanya United FC |
7 | -11 | 6 | |
| 10 |
Mahar United |
7 | -8 | 5 | |
| 11 |
Thitsar Arman FC |
7 | -6 | 4 | |
| 12 |
ISPE FC |
6 | -12 | 3 |
Không có dữ liệu
Shan United
Đối đầu
Yangon United
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu