Đối đầu

Xem tất cả
Samgurali Tskh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dila Gori
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Georgia Cup Đội bóng G
1
giorgi tsetskhladze

giorgi tsetskhladze

Spaeri FC 5
2
Luka Tsulukidze

Luka Tsulukidze

Dinamo Batumi 4
3
davit nachkebia

davit nachkebia

Fc Meshakhte Tkibuli 2
4
Amiran Dzagania

Amiran Dzagania

FC Iberia 1999 Tbilisi 2
5
Gizo Mamageishvili

Gizo Mamageishvili

FC Iberia 1999 Tbilisi 2
6
Lasha Kokhreidze

Lasha Kokhreidze

Lokomotiv Tbilisi 1
7
dmytro dobranskyi

dmytro dobranskyi

FC Metalurgi Rustavi 1
8
Julen Cordero

Julen Cordero

Samtredia 1
9
ruben gauto

ruben gauto

Samtredia 1
10
Levan Kutalia

Levan Kutalia

Samtredia 1

Samgurali Tskh

Đối đầu

Dila Gori

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Samgurali Tskh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dila Gori
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.