Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPhạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Samartex Football Stadium |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Samreboi |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Samartex
Accra Hearts of Oak
17/05
11:00
Ghana Dream FC
Bibiani Gold Stars
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Medeama SC |
32 | 23 | 59 | |
| 2 |
Bibiani Gold Stars |
32 | 3 | 57 | |
| 3 |
Accra Hearts of Oak |
32 | 9 | 51 | |
| 4 |
Aduana Stars |
32 | 6 | 47 | |
| 5 |
Samartex |
32 | 2 | 47 | |
| 6 |
Ghana Dream FC |
32 | 12 | 46 | |
| 7 |
Asante Kotoko FC |
31 | 12 | 46 | |
| 8 |
Karela United FC |
32 | -1 | 46 | |
| 9 |
Basake Holy Stars FC |
32 | -9 | 43 | |
| 10 |
Swedru All Blacks |
32 | 3 | 42 | |
| 11 |
Heart of Lions |
32 | 3 | 42 | |
| 12 |
Young Apostles |
32 | 0 | 42 | |
| 13 |
Berekum Chelsea |
32 | -4 | 42 | |
| 14 |
Vision FC |
32 | 0 | 41 | |
| 15 |
Nations FC |
32 | -1 | 41 | |
| 16 |
Bechem United |
31 | -5 | 41 | |
| 17 |
Hohoe United FC |
29 | -10 | 31 | |
| 18 |
Eleven Wonders |
31 | -43 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bibiani Gold Stars |
16 | 20 | 44 | |
| 2 |
Basake Holy Stars FC |
16 | 15 | 38 | |
| 3 |
Medeama SC |
16 | 21 | 37 | |
| 4 |
Karela United FC |
15 | 14 | 36 | |
| 5 |
Berekum Chelsea |
16 | 12 | 36 | |
| 6 |
Samartex |
16 | 14 | 35 | |
| 7 |
Ghana Dream FC |
16 | 18 | 35 | |
| 8 |
Young Apostles |
16 | 13 | 34 | |
| 9 |
Nations FC |
16 | 12 | 33 | |
| 10 |
Heart of Lions |
16 | 13 | 32 | |
| 11 |
Bechem United |
16 | 10 | 32 | |
| 12 |
Aduana Stars |
16 | 9 | 31 | |
| 13 |
Swedru All Blacks |
17 | 11 | 31 | |
| 14 |
Vision FC |
16 | 12 | 30 | |
| 15 |
Asante Kotoko FC |
15 | 18 | 29 | |
| 16 |
Accra Hearts of Oak |
16 | 4 | 25 | |
| 17 |
Hohoe United FC |
15 | 1 | 21 | |
| 18 |
Eleven Wonders |
15 | -17 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Accra Hearts of Oak |
16 | 5 | 26 | |
| 2 |
Medeama SC |
16 | 2 | 22 | |
| 3 |
Asante Kotoko FC |
16 | -6 | 17 | |
| 4 |
Aduana Stars |
16 | -3 | 16 | |
| 5 |
Bibiani Gold Stars |
16 | -17 | 13 | |
| 6 |
Samartex |
16 | -12 | 12 | |
| 7 |
Ghana Dream FC |
16 | -6 | 11 | |
| 8 |
Swedru All Blacks |
15 | -8 | 11 | |
| 9 |
Vision FC |
16 | -12 | 11 | |
| 10 |
Karela United FC |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Heart of Lions |
16 | -10 | 10 | |
| 12 |
Hohoe United FC |
14 | -11 | 10 | |
| 13 |
Bechem United |
15 | -15 | 9 | |
| 14 |
Young Apostles |
16 | -13 | 8 | |
| 15 |
Nations FC |
16 | -13 | 8 | |
| 16 |
Berekum Chelsea |
16 | -16 | 6 | |
| 17 |
Basake Holy Stars FC |
16 | -24 | 5 | |
| 18 |
Eleven Wonders |
16 | -26 | 2 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
salim adams |
|
12 |
| 2 |
seidu suraj |
|
9 |
| 3 |
Rudolf Mensah |
|
8 |
| 4 |
abdul salifu razak |
|
7 |
| 5 |
mawuli wayo |
|
7 |
| 6 |
michael ephson |
|
7 |
| 7 |
Augustine Okrah |
|
7 |
| 8 |
samuel kumi attah |
|
7 |
| 9 |
John Antwi |
|
6 |
| 10 |
Emmanuel marfo |
|
6 |
Samartex
Đối đầu
Bibiani Gold Stars
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu