Ermal rrustemi 67’

47’ Atte Sihvonen

Tỷ lệ kèo

1

13.48

X

1.1

2

7.58

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Salon Palloilijat

33%

TPS Turku

67%

4 Sút trúng đích 3

3

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
46’

Timo Zaal

Tobias Karkulowski

0-1
47’
Atte Sihvonen

Atte Sihvonen

63’

Theodoros Tsirigotis

Atte Sihvonen

63’

Eetu Turkki

Elmer Vauhkonen

Ermal rrustemi

Ermal rrustemi

67’
1-1

Sadat Seidu

71’

Jasper kostian

Oskari Jakonen

75’

Yu Miyazaki

Ermal rrustemi

75’

Topias dementjeff

75’
82’

Marius Konkkola

Tomi Vakiparta

82’

Albijon Muzaci

aly coulibaly

90’

Charlemagne Azongnitode

Kết thúc trận đấu
1-1

Mauro Lulli

Olli Jakonen

91’

Đối đầu

Xem tất cả
Salon Palloilijat
5 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 18%
TPS Turku
9 Trận thắng 53%
Salon Palloilijat

1 - 0

TPS Turku
TPS Turku

3 - 2

Salon Palloilijat
Salon Palloilijat

1 - 2

TPS Turku
TPS Turku

5 - 1

Salon Palloilijat
Salon Palloilijat

2 - 2

TPS Turku
Salon Palloilijat

0 - 0

TPS Turku
TPS Turku

2 - 3

Salon Palloilijat
Salon Palloilijat

0 - 1

TPS Turku
Salon Palloilijat

1 - 1

TPS Turku
Salon Palloilijat

3 - 0

TPS Turku
TPS Turku

2 - 1

Salon Palloilijat
Salon Palloilijat

2 - 0

TPS Turku
TPS Turku

5 - 0

Salon Palloilijat
TPS Turku

2 - 0

Salon Palloilijat
TPS Turku

1 - 3

Salon Palloilijat
TPS Turku

3 - 1

Salon Palloilijat
Salon Palloilijat

1 - 2

TPS Turku

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Salon Palloilijat

33%

TPS Turku

67%

9 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Salon Palloilijat

1

TPS Turku

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Salon Palloilijat

36%

TPS Turku

64%

1 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Salon Palloilijat

30%

TPS Turku

70%

3 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Salon Palloilijat

1

TPS Turku

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Finland Suomen Cup Đội bóng G
1
Olavi Keturi

Olavi Keturi

Vaasa VPS 6
2
Baba Haruna

Baba Haruna

Atlantis 6
3
juho karsama

juho karsama

JS Hercules 5
4
Luka Smyth

Luka Smyth

Vaasa VPS 5
5
niklas kangasmaa

niklas kangasmaa

Vantaa 4
6
Aaro nyholm

Aaro nyholm

Vantaa 4
7
Sayibu Yakubu

Sayibu Yakubu

SJK Seinajoen 3
8
Aito Pitkanen

Aito Pitkanen

Käpylän Pallo 3
9
Oliver whyte

Oliver whyte

FC Haka 3
10
touko ridanpaa

touko ridanpaa

OLS Oulu 3

Salon Palloilijat

Đối đầu

TPS Turku

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Salon Palloilijat
5 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 18%
TPS Turku
9 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13.48
1.1
7.58
19
1.04
13
17
1.03
11.5
14.72
1.13
7.15
15
1.06
8.5
20
1.03
10
3.24
3.8
1.65
3.9
3.9
1.7
36
1.03
19
15
1.05
10
10.5
1.05
6.5
14
1.15
7.25
13
1.12
6.6
12.5
1.09
8.2
17.3
1.07
8.7
3.8
4.2
1.68

Chủ nhà

Đội khách

0 1.93
0 0.35
0 2.1
0 0.35
-0.25 0.05
+0.25 4.34
0 1.72
0 0.42
-0.25 0.3
+0.25 1.38
0 1.41
0 0.38
0 1.32
0 0.3
-1 0.85
+1 0.85
0 1.72
0 0.42
0 1.56
0 0.48
0 1.72
0 0.4
-0.75 0.83
+0.75 0.81

Xỉu

Tài

U 2.5 0.25
O 2.5 2.58
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.03
O 2.5 4.34
U 2.5 0.14
O 2.5 3.6
U 2.5 0.06
O 2.5 5.5
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.3
O 2.5 1.3
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 2.5 0
O 2.5 3.5
U 2.5 0.57
O 2.5 0.77
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.01
O 2.5 4.75
U 3.25 0.77
O 3.25 0.88

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 7.5 0.56
O 7.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.