Daichi Suzuki 88’

67’ Ko Matsubara

90’ Ricardo Graça

91’ Ricardo Graça

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sagan Tosu

51%

Jubilo Iwata

49%

3 Sút trúng đích 6

9

9

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Yuta Imazu

31’
43’

Daiki Kaneko

Shion Shinkawa

Hiroto Yamada

45’
45’

Shion Inoue

Rikiya Uehara

64’

Tokumo Kawai

Shun Nakamura

Daichi Suzuki

Kenta Nishizawa

65’
0-1
67’
Ko Matsubara

Ko Matsubara

Makito Uehara

Shiva Tafari Nagasawa

74’

Jean Hebert de Freitas

Nagi Matsumoto

78’

Vykintas Slivka

87’
Daichi Suzuki

Daichi Suzuki

88’
1-1
90’

Ikki Kawasaki

Ko Matsubara

1-2
90’
Ricardo Graça

Ricardo Graça

1-2
91’
Ricardo Graça

Ricardo Graça

91’

Ricardo Graça

96’

Riku Morioka

Jan Van den Bergh

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sagan Tosu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubilo Iwata
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ekimae Real Estate Stadium
Sức chứa
24,130
Địa điểm
Tosu, Japan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sagan Tosu

51%

Jubilo Iwata

49%

1 Kiến tạo 2
14 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 0
9 Phạt góc 9
15 Đá phạt 9
18 Phá bóng 42
9 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 2
411 Đường chuyền 307
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sagan Tosu

1

Jubilo Iwata

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

411 Đường chuyền 307
342 Độ chính xác chuyền bóng 238
9 Đường chuyền quyết định 9
29 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 3
57 Chuyền dài 102
19 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

64 Tranh chấp 64
36 Tranh chấp thắng 28
5 Rê bóng 8
0 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 7
18 Phá bóng 42

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

Sagan Tosu

48%

Jubilo Iwata

52%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
9 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
251 Đường chuyền 177
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

251 Đường chuyền 177
2 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Sagan Tosu

54%

Jubilo Iwata

46%

11 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 28
0 Việt vị 1
160 Đường chuyền 130
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sagan Tosu

1

Jubilo Iwata

2

Cú sút

11 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

160 Đường chuyền 130
7 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
0 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 28

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Japanese J2 League Đội bóng G
1
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 18
2
Marcus Vinicius Ferreira Teixeira

Marcus Vinicius Ferreira Teixeira

FC Imabari 17
3
Lucas Barcelos Damacena

Lucas Barcelos Damacena

Tokushima Vortis 14
4
Arata Watanabe

Arata Watanabe

Mito Hollyhock 13
5
Carlinhos Junior

Carlinhos Junior

JEF United Ichihara Chiba 12
6
Caprini

Caprini

RB Omiya Ardija 11
7
Akira Silvano

Akira Silvano

Montedio Yamagata 11
8
Ren Komatsu

Ren Komatsu

Blaublitz Akita 10
9
Tomoki Takamine

Tomoki Takamine

Hokkaido Consadole Sapporo 10
10
Ota Yamamoto

Ota Yamamoto

Renofa Yamaguchi 10

Sagan Tosu

Đối đầu

Jubilo Iwata

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sagan Tosu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubilo Iwata
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.