51’ Sepe Elye Wahi

82’ Sepe Elye Wahi

Tỷ lệ kèo

1

11.39

X

3.51

2

1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RC Strasbourg Alsace

66%

OGC Nice

34%

2 Sút trúng đích 3

2

9

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Andrew Omobamidele

30’
0-1
51’
Sepe Elye Wahi

Sepe Elye Wahi

59’

Mohamed Ali Cho

Tom Louchet

60’

Mohamed Ali Cho

Sebastian Nanasi

Emanuel Emegha

64’

Samuel Amo-Ameyaw

Maxi Oyedele

72’
73’

Ali Abdi

Morgan Sanson

Diego Moreira

77’
79’

Mohamed Ali Cho

82’

Sepe Elye Wahi

Phạt đền

84’

Maxime Dupé

David Datro Fofana

Andrew Omobamidele

88’
88’

Charles Vanhoutte

Sepe Elye Wahi

94’

Hicham Boudaoui

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
RC Strasbourg Alsace
8 Trận thắng 32%
9 Trận hoà 36%
OGC Nice
8 Trận thắng 32%
RC Strasbourg Alsace

3 - 1

OGC Nice
OGC Nice

1 - 1

RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace

2 - 2

OGC Nice
OGC Nice

2 - 1

RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace

1 - 3

OGC Nice
OGC Nice

2 - 0

RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace

2 - 0

OGC Nice
OGC Nice

1 - 1

RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace

0 - 0

OGC Nice
OGC Nice

0 - 3

RC Strasbourg Alsace
OGC Nice

0 - 2

RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace

0 - 2

OGC Nice
RC Strasbourg Alsace

1 - 0

OGC Nice
OGC Nice

1 - 0

RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace

2 - 0

OGC Nice
RC Strasbourg Alsace

1 - 1

OGC Nice
OGC Nice

1 - 2

RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace

0 - 1

OGC Nice
OGC Nice

1 - 0

RC Strasbourg Alsace
OGC Nice

3 - 1

RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace

0 - 0

OGC Nice
OGC Nice

0 - 0

RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace

3 - 1

OGC Nice
RC Strasbourg Alsace

2 - 2

OGC Nice
OGC Nice

0 - 0

RC Strasbourg Alsace

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade de la Meinau
Sức chứa
26,109
Địa điểm
Strasbourg, France

Trận đấu tiếp theo

22/05
Unknown

RC Lens

Lens

OGC Nice

Nice

Các trận đấu liên quan

22/05
Unknown

RC Lens

Lens

OGC Nice

Nice

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RC Strasbourg Alsace

66%

OGC Nice

34%

0 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 9
7 Đá phạt 8
18 Phá bóng 36
8 Phạm lỗi 7
2 Việt vị 3
598 Đường chuyền 293
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

RC Strasbourg Alsace

0

OGC Nice

2

2 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

598 Đường chuyền 293
538 Độ chính xác chuyền bóng 227
14 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 20
2 Độ chính xác tạt bóng 1
43 Chuyền dài 63
19 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

74 Tranh chấp 74
35 Tranh chấp thắng 39
13 Rê bóng 10
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 20
9 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 36

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

RC Strasbourg Alsace

67%

OGC Nice

33%

5 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 15
1 Việt vị 2
358 Đường chuyền 170
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

358 Đường chuyền 170
4 Đường chuyền quyết định 1
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

68 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

RC Strasbourg Alsace

65%

OGC Nice

35%

12 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 21
1 Việt vị 1
240 Đường chuyền 123
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

RC Strasbourg Alsace

0

OGC Nice

2

Cú sút

12 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

240 Đường chuyền 123
10 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coupe de France Đội bóng G
1
Mason Greenwood

Mason Greenwood

Marseille 6
2
Julio Enciso

Julio Enciso

RC Strasbourg Alsace 6
3
Bamba Dieng

Bamba Dieng

Lorient 5
4
Abdallah Sima

Abdallah Sima

RC Lens 4
5
Lucas Schnepp

Lucas Schnepp

Sarreguemines 4
6
Jonathan Ikoné

Jonathan Ikoné

Paris FC 4
7
Amine Gouiri

Amine Gouiri

Marseille 3
8
Mehdi Baaloudj

Mehdi Baaloudj

Rodez Aveyron 3
9
Pascal Dufour

Pascal Dufour

Feignies 3
10
Victor Orakpo

Victor Orakpo

Montpellier Hérault SC 3

RC Strasbourg Alsace

Đối đầu

OGC Nice

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RC Strasbourg Alsace
8 Trận thắng 32%
9 Trận hoà 36%
OGC Nice
8 Trận thắng 32%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.39
3.51
1.45
11.5
3.4
1.33
451
41
1
26
19
1.01
100
34.15
1.01
81
29
1.01
188
11
1.02
1.62
3.3
4.95
1.75
3.85
4.4
151
126
1.01
100
12
1.02
56
11.5
1.01
70
21
1.01
188
11
1.02
100
12
1.01
35
15.2
1.04
1.73
3.8
4.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.76
+0.75 0.92
-0.75 0.9
0 0.35
0 2.1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 0.45
0 1.88
+0.75 0.82
-0.75 0.96
+0.75 0.86
-0.75 0.78
+0.25 5.5
-0.25 0
0 0.35
0 2.1
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.45
0 1.88
0 0.43
0 1.96
-0.25 0.02
+0.25 8.3
+0.75 0.91
-0.75 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.2
O 2.5 3.65
U 2.75 0.1
O 2.75 4.4
U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 2.5 0.03
O 2.5 6.25
U 2.5 0.07
O 2.5 6.26
U 2.5 0.06
O 2.5 5.5
U 2.5 0.13
O 2.5 4.76
U 2.75 0.86
O 2.75 0.86
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0
O 2.5 4.1
U 2.5 0.35
O 2.5 2.15
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.05
O 2.5 8.33
U 2.75 0.09
O 2.75 5.88
U 2.5 0.04
O 2.5 7.1
U 2.75 0.97
O 2.75 0.78

Xỉu

Tài

U 11.5 0.57
O 11.5 1.25
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 0.68
O 9.5 1.03
U 9.5 0.53
O 9.5 1.37
U 10.5 0.59
O 10.5 1.26
U 10.5 0.66
O 10.5 1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.