Rayan Fofana 17’

Saud Abdulhamid 46’

Andrija Bulatović 68’

85’ Nolan Hamidou Bonte

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RC Lens

76%

Feignies

24%

9 Sút trúng đích 2

11

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Rayan Fofana

Rayan Fofana

17’
1-0
Saud Abdulhamid

Saud Abdulhamid

46’
2-0
60’

M. Cissé

Franck Vaast

Anthony Bermont

64’
67’

Maxime Wackers

Andrija Bulatović

Andrija Bulatović

68’
3-0

Odsonne Édouard

Rayan Fofana

70’
75’

Oumar Camara

Saliou Ciss

Fodé Sylla

Andrija Bulatović

76’

Kyllian Antonio

Ismaëlo Ganiou

77’
3-1
85’
Nolan Hamidou Bonte

Nolan Hamidou Bonte

Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
RC Lens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Feignies
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

22/05
Unknown

RC Lens

RC Lens

OGC Nice

OGC Nice

Các trận đấu liên quan

22/05
Unknown

RC Lens

RC Lens

OGC Nice

OGC Nice

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

RC Lens

76%

Feignies

24%

1 Assists 1
23 Total Shots 5
9 Sút trúng đích 2
6 Blocked Shots 1
11 Corner Kicks 1
12 Free Kicks 12
13 Clearances 28
13 Fouls 12
834 Passes 244
1 Yellow Cards 2

GOALS

RC Lens

3

Feignies

1

1 Goals Against 3

SHOTS

23 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
6 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

834 Passes 244
763 Passes accuracy 177
13 Key passes 4
32 Crosses 10
8 Crosses Accuracy 1
63 Long Balls 58
52 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

85 Duels 85
46 Duels won 39
11 Dribble 11
4 Dribble success 4

DEFENDING

19 Total Tackles 19
13 Interceptions 7
13 Clearances 28

DISCIPLINE

13 Fouls 12
12 Was Fouled 12
1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

127 Lost the ball 120

Ball Possession

RC Lens

77%

Feignies

23%

10 Total Shots 1
2 Blocked Shots 1
8 Clearances 17
469 Passes 114

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 1
0 Sút trúng đích 0
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

469 Passes 114
14 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 11
6 Interceptions 6
8 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

67 Lost the ball 59

Ball Possession

RC Lens

75%

Feignies

25%

13 Total Shots 4
4 Sút trúng đích 2
5 Clearances 11
365 Passes 130
1 Yellow Cards 2

GOALS

RC Lens

1%

Feignies

1%

SHOTS

13 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

365 Passes 130
6 Key passes 4
18 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 7
7 Interceptions 1
5 Clearances 11

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 59

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coupe de France Đội bóng G
1
Mason Greenwood

Mason Greenwood

Marseille 6
2
Julio Enciso

Julio Enciso

RC Strasbourg Alsace 6
3
Bamba Dieng

Bamba Dieng

Lorient 5
4
Abdallah Sima

Abdallah Sima

RC Lens 4
5
Lucas Schnepp

Lucas Schnepp

Sarreguemines 4
6
Jonathan Ikoné

Jonathan Ikoné

Paris FC 4
7
Amine Gouiri

Amine Gouiri

Marseille 3
8
Mehdi Baaloudj

Mehdi Baaloudj

Rodez Aveyron 3
9
Pascal Dufour

Pascal Dufour

Feignies 3
10
Victor Orakpo

Victor Orakpo

Montpellier Hérault SC 3

RC Lens

Đối đầu

Feignies

Chủ nhà
This league

Đối đầu

RC Lens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Feignies
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.