Ryan Naderi 8’

James Tavernier 18’

James Tavernier 26’

Calum Ferrie 26’

Calum Ferrie 26’

James Tavernier 39’

James Tavernier 39’

Matthew Shiels 43’

Tochi Chukwuani 43’

Tochi Chukwuani 43’

Tochi Chukwuani 43’

Ryan Naderi 49’

Ryan Naderi 49’

Ryan Naderi 49’

Bojan Miovski 80’

Bojan Miovski 80’

Bojan Miovski 80’

Tochi Chukwuani 90’

Tochi Chukwuani 90’

Tochi Chukwuani 90’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13.5

2

16.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rangers

86%

Queen's Park

14%

10 Sút trúng đích 0

12

0

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ryan Naderi

Ryan Naderi

8’
1-0
James Tavernier

James Tavernier

18’
2-0
James Tavernier

James Tavernier

26’
3-0

Calum Ferrie

26’

Calum Ferrie

26’

James Tavernier

Phạt đền

39’

James Tavernier

Phạt đền

39’

Matthew Shiels

43’
Tochi Chukwuani

Tochi Chukwuani

43’
5-0
Tochi Chukwuani

Tochi Chukwuani

43’
6-0
Tochi Chukwuani

Tochi Chukwuani

43’
7-0
45’

Ricky Waugh

Tyrece Mcdonnell

Nedim Bajrami

Dujon Sterling

45’
Ryan Naderi

Ryan Naderi

49’
6-0
Ryan Naderi

Ryan Naderi

49’
7-0
Ryan Naderi

Ryan Naderi

49’
8-0

Rabbi Matondo

Mohammed Diomande

61’

Mikey Moore

Andreas Skov Olsen

71’

Oliver Antman

76’
76’

Ross Mclean

Aidan Connolly

Bojan Miovski

Bojan Miovski

80’
7-0
Bojan Miovski

Bojan Miovski

80’
8-0
Bojan Miovski

Bojan Miovski

80’
9-0
86’

Liam Mcleish

88’

Josiah Sowa

Seb Drozd

Tochi Chukwuani

Tochi Chukwuani

90’
8-0
Tochi Chukwuani

Tochi Chukwuani

90’
9-0
Tochi Chukwuani

Tochi Chukwuani

90’
10-0
Kết thúc trận đấu
8-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Queen's Park
0 Trận thắng 0%

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rangers

86%

Queen's Park

14%

5 Kiến tạo 0
23 Tổng cú sút 3
10 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 1
12 Phạt góc 0
1 Đá phạt 8
8 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rangers

8

Queen's Park

0

0 Bàn thua 8
1 Phạt đền 0

Cú sút

23 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 9
7 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rangers

88%

Queen's Park

12%

14 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
0 Việt vị 1

Bàn thắng

Rangers

5

Queen's Park

0

Cú sút

14 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rangers

84%

Queen's Park

16%

9 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rangers

3

Queen's Park

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Scottish Cup Đội bóng G
1
Chris Kane

Chris Kane

Dunfermline Athletic 4
2
Bojan Miovski

Bojan Miovski

Rangers 4
3
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 4
4
J. Murray

J. Murray

Elgin City 3
5
Ryan Sargent

Ryan Sargent

Elgin City 3
6
Connor Mccubbin Boyd

Connor Mccubbin Boyd

Auchinleck Talbot 3
7
Kane Hester

Kane Hester

Elgin City 3
8
Ben Stanway

Ben Stanway

Partick Thistle FC 3
9
Tony Watt

Tony Watt

Partick Thistle FC 3
10
Kyle Mcavoy

Kyle Mcavoy

Auchinleck Talbot 2

Rangers

Đối đầu

Queen's Park

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Queen's Park
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13.5
16.5
1.04
17.36
29.35
1.03
10.5
29
1
51
201
1.01
13.5
16.5
1.06
11
27
1.01
46
101
1.02
11
19
1.01
151
151
1.04
10.5
26
1.01
11.5
41
1.05
11
26
1.06
9.65
16.9
1.01
59
376

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.85
-0.25 0.19
+0.25 2.11
-0.25 0.35
+0.25 1.67
-0.25 0.45
+0.25 2.22
-0.25 0.27
+2.5 0.6
-2.5 1.2
+0.25 1.81
-0.25 0.39
+3 0.91
-3 0.87
+3 0.87
-3 0.77
+3 0.82
-3 0.97
+0.25 1.56
-0.25 0.51
+3 0.85
-3 0.85
+0.25 1.85
-0.25 0.38
+0.25 2.38
-0.25 0.26
+0.5 0.95
-0.5 0.87
+0.25 1.66
-0.25 0.44

Xỉu

Tài

U 7.5 0.22
O 7.5 2.5
U 7.5 0.95
O 7.5 0.85
U 4.25 0.77
O 4.25 0.93
U 7.5 0.24
O 7.5 2.9
U 7.5 0.18
O 7.5 2.63
U 4 0.89
O 4 0.82
U 2.5 5.5
O 2.5 0.09
U 7.5 0.23
O 7.5 2.43
U 4 0.91
O 4 0.81
U 2.5 3
O 2.5 0.22
U 7.5 0.36
O 7.5 2.1
U 7.5 0.3
O 7.5 2.3
U 4.5 0.6
O 4.5 1.2
U 7.5 0.23
O 7.5 2.43
U 7.5 0.94
O 7.5 0.88
U 7.5 1.02
O 7.5 0.78
U 7.5 0.27
O 7.5 2.52

Xỉu

Tài

U 12.5 0.66
O 12.5 1.1
U 10.5 0.85
O 10.5 0.85
U 10.5 1.15
O 10.5 0.57
U 12.5 0.95
O 12.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.