Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
12
4
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMohammed Diomande
Liam Scales
Daizen Maeda
Daizen Maeda
Tochi Chukwuani
Mohammed Diomande
Tuur Rommens
Alex Oxlade-Chamberlain
Luke McCowan
Dane Murray
Benjamin Arthur
Djeidi Gassama
Andreas Skov Olsen
Dujon Sterling
Nedim Bajrami
Mikey Moore
James Forrest
Daizen Maeda
Reo Hatate
James Tavernier
Dujon Sterling
Emmanuel Fernandez
Emmanuel Fernandez
Paulo Bernardo
Benjamin Nygren
Jayden Meghoma
Tuur Rommens
Emmanuel Fernandez
John Souttar
Yacouba Nasser Djiga
Paulo Bernardo
Julian Araujo
Đối đầu
Xem tất cả
Thông tin trận đấu
|
|
Ibrox Stadium |
|---|---|
|
|
51,700 |
|
|
Glasgow, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
23/05
Unknown
Celtic F.C.
Dunfermline Athletic
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Chris Kane |
|
4 |
| 2 |
Bojan Miovski |
|
4 |
| 3 |
Euan Henderson |
|
4 |
| 4 |
J. Murray |
|
3 |
| 5 |
Ryan Sargent |
|
3 |
| 6 |
Connor Mccubbin Boyd |
|
3 |
| 7 |
Kane Hester |
|
3 |
| 8 |
Ben Stanway |
|
3 |
| 9 |
Tony Watt |
|
3 |
| 10 |
Kyle Mcavoy |
|
2 |
Rangers
Đối đầu
Celtic FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu