1 1

Kết thúc

Emmanuel Fernandez 100’

35’ Daizen Maeda

Tỷ lệ kèo

1

14

X

1.03

2

18.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rangers

58%

Celtic FC

42%

6 Sút trúng đích 1

12

4

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mohammed Diomande

2’
22’

Liam Scales

0-1
35’
Daizen Maeda

Daizen Maeda

37’

Daizen Maeda

+1 phút bù giờ

Tochi Chukwuani

Mohammed Diomande

45’

Tuur Rommens

55’
57’

Alex Oxlade-Chamberlain

Luke McCowan

60’

Dane Murray

Benjamin Arthur

Djeidi Gassama

Andreas Skov Olsen

66’

Dujon Sterling

67’

Nedim Bajrami

Mikey Moore

77’
79’

James Forrest

Daizen Maeda

84’

Reo Hatate

+3 phút bù giờ

James Tavernier

Dujon Sterling

90’
Kết thúc trận đấu
1-1
Emmanuel Fernandez

Emmanuel Fernandez

100’
1-0

Emmanuel Fernandez

101’
102’

Paulo Bernardo

Benjamin Nygren

Jayden Meghoma

Tuur Rommens

102’

Emmanuel Fernandez

103’
+1 phút bù giờ

John Souttar

Yacouba Nasser Djiga

105’
111’

Paulo Bernardo

116’

Julian Araujo

Đối đầu

Xem tất cả
Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ibrox Stadium
Sức chứa
51,700
Địa điểm
Glasgow, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rangers

58%

Celtic FC

42%

0 Kiến tạo 1
24 Tổng cú sút 1
6 Sút trúng đích 1
11 Cú sút bị chặn 1
12 Phạt góc 4
19 Đá phạt 15
14 Phá bóng 77
16 Phạm lỗi 19
2 Việt vị 2
531 Đường chuyền 397
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Rangers

0

Celtic FC

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

24 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
11 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 2

Đường chuyền

531 Đường chuyền 397
406 Độ chính xác chuyền bóng 286
18 Đường chuyền quyết định 1
54 Tạt bóng 9
14 Độ chính xác tạt bóng 1
119 Chuyền dài 112
33 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

150 Tranh chấp 150
81 Tranh chấp thắng 69
24 Rê bóng 14
14 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 20
12 Cắt bóng 14
14 Phá bóng 77

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

213 Mất bóng 171

Kiểm soát bóng

Rangers

55%

Celtic FC

45%

8 Tổng cú sút 1
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 9
1 Việt vị 2
192 Đường chuyền 199
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

192 Đường chuyền 199
6 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Rangers

61%

Celtic FC

39%

11 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 37
1 Việt vị 0
187 Đường chuyền 124
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

187 Đường chuyền 124
6 Đường chuyền quyết định 0
26 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 8
5 Phá bóng 37

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

4 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phá bóng 14
72 Đường chuyền 33

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

72 Đường chuyền 33
3 Đường chuyền quyết định 0
5 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 0
0 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

22 Mất bóng 21

Kiểm soát bóng

1 Tổng cú sút 0
1 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 15
77 Đường chuyền 40
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

77 Đường chuyền 40
1 Đường chuyền quyết định 0
8 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 2
1 Cắt bóng 0
4 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

41 Mất bóng 28

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Scottish Cup Đội bóng G
1
Chris Kane

Chris Kane

Dunfermline Athletic 4
2
Bojan Miovski

Bojan Miovski

Rangers 4
3
Euan Henderson

Euan Henderson

Airdrie United 4
4
J. Murray

J. Murray

Elgin City 3
5
Ryan Sargent

Ryan Sargent

Elgin City 3
6
Connor Mccubbin Boyd

Connor Mccubbin Boyd

Auchinleck Talbot 3
7
Kane Hester

Kane Hester

Elgin City 3
8
Ben Stanway

Ben Stanway

Partick Thistle FC 3
9
Tony Watt

Tony Watt

Partick Thistle FC 3
10
Kyle Mcavoy

Kyle Mcavoy

Auchinleck Talbot 2

+
-
×

Rangers

Đối đầu

Celtic FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Celtic FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14
1.03
18.5
11.32
1.1
17.77
7.2
1.09
14.5
13
1.04
29
14
1.03
18.5
8.29
1.12
15.62
26
1.01
34
12
1.03
22
2.05
3.5
2.88
11
1.08
17
13
1.02
19
11.5
1.04
19
2.1
3.45
3.15
12
1.03
22
17.5
1.02
23
9.8
1.1
14
12
1.05
19

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 6.25
-0.25 0.06
0 0.53
0 1.57
0 0.41
0 1.72
0 0.42
0 1.75
+0.25 5.88
-0.25 0.05
+0.5 1.05
-0.5 0.7
+0.25 6.66
-0.25 0.06
+0.25 0.8
-0.25 0.98
+0.25 0.74
-0.25 0.9
0 0.47
0 1.7
0 0.37
0 2.1
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 0.51
0 1.66
0 0.61
0 1.44
0 0.53
0 1.53
0 0.45
0 1.64

Xỉu

Tài

U 0.5 0.04
O 0.5 6.25
U 0.5 0.27
O 0.5 2.93
U 0.75 0.08
O 0.75 4.9
U 0.5 0.05
O 0.5 9.5
U 0.5 0.03
O 0.5 5.88
U 0.5 0.13
O 0.5 4.7
U 2.5 0.02
O 2.5 12
U 0.5 0.04
O 0.5 8.33
U 3 0.8
O 3 0.92
U 2.5 1.15
O 2.5 0.65
U 0.5 0.01
O 0.5 7.5
U 0.5 0.13
O 0.5 4.85
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 0.5 0.04
O 0.5 8.33
U 0.5 0.03
O 0.5 9.09
U 0.5 0.09
O 0.5 4.75
U 0.5 0.06
O 0.5 7.25

Xỉu

Tài

U 11.5 1.63
O 11.5 1.26
U 12.5 0.61
O 12.5 1.2
U 10.5 1
O 10.5 0.73
U 11.5 0.57
O 11.5 1.15
U 11.5 0.41
O 11.5 1.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.