Esmir Bajraktarevic 24’

Esmir Bajraktarevic 32’

Ivan Perišić 54’

Paul Wanner 57’

77’ Luca Oyen

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

15.5

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
PSV Eindhoven

62%

SC Heerenveen

38%

12 Sút trúng đích 2

7

1

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

Maas Willemsen

Esmir Bajraktarevic

Esmir Bajraktarevic

24’
1-0

Jerdy Schouten

29’
Esmir Bajraktarevic

Esmir Bajraktarevic

32’
2-0
37’

Maxence Rivera

Dylan Vente

Ryan Flamingo

Ismael Saibari

45’
Ivan Perišić

Ivan Perišić

54’
3-0
Paul Wanner

Paul Wanner

57’
4-0

Anass Salah-Eddine

Mauro Júnior

63’
63’

Hristiyan Petrov

Vasilios Zagaritis

Kiliann Sildillia

Sergiño Dest

74’
75’

Nolhan courtens

marcus linday

4-1
77’
Luca Oyen

Luca Oyen

Myron Boadu

Guus Til

84’

Couhaib Driouech

85’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
PSV Eindhoven
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SC Heerenveen
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

PSV Eindhoven

62%

SC Heerenveen

38%

2 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 7
12 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 1
9 Đá phạt 9
14 Phá bóng 27
10 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 2
613 Đường chuyền 378
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

PSV Eindhoven

4

SC Heerenveen

1

1 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

20 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

5 Phản công nhanh 2
4 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

613 Đường chuyền 378
546 Độ chính xác chuyền bóng 292
16 Đường chuyền quyết định 5
17 Tạt bóng 4
3 Độ chính xác tạt bóng 0
62 Chuyền dài 75
30 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

58 Tranh chấp 58
29 Tranh chấp thắng 29
12 Rê bóng 8
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
13 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 27

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

110 Mất bóng 109

Kiểm soát bóng

PSV Eindhoven

58%

SC Heerenveen

42%

6 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
278 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

PSV Eindhoven

2

SC Heerenveen

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

278 Đường chuyền 202
5 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

PSV Eindhoven

66%

SC Heerenveen

34%

14 Tổng cú sút 4
8 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
333 Đường chuyền 174
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

PSV Eindhoven

2

SC Heerenveen

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

333 Đường chuyền 174
11 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 2
4 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

4-1

85'

85'Couhaib Driouech (PSV Eindhoven) Yellow Card at 85'.

PSV Eindhoven

84'

84'Myron Boadu (PSV Eindhoven) Substitution at 84'.

PSV Eindhoven

77'

77'Luca Oyen (SC Heerenveen) Goal at 77'.

SC Heerenveen

75'

75'Nolhan Courtens (SC Heerenveen) Substitution at 75'.

SC Heerenveen

74'

74'Kiliann Sildillia (PSV Eindhoven) Substitution at 74'.

PSV Eindhoven

68'

68'Esmir Bajraktarevic (PSV Eindhoven) Penalty - Saved at 68'.

PSV Eindhoven

63'

63'Luca Oyen (SC Heerenveen) Substitution at 63'.

SC Heerenveen

63'

63'Anass Salah-Eddine (PSV Eindhoven) Substitution at 63'.

PSV Eindhoven

62'

62'Couhaib Driouech (PSV Eindhoven) Substitution at 62'.

PSV Eindhoven

57'

57'Paul Wanner (PSV Eindhoven) Goal at 57'.

PSV Eindhoven

55'

55'Ivan Perisic (PSV Eindhoven) Goal at 55'.

PSV Eindhoven

54'

54'Ivan Perisic (PSV Eindhoven) Goal at 54'.

PSV Eindhoven

45'

45'Ryan Flamingo (PSV Eindhoven) Substitution at 45'.

PSV Eindhoven

36'

36'Maxence Rivera (SC Heerenveen) Substitution at 36'.

SC Heerenveen

32'

32'Esmir Bajraktarevic (PSV Eindhoven) Goal at 32'.

PSV Eindhoven

28'

28'Jerdy Schouten (PSV Eindhoven) Yellow Card at 28'.

PSV Eindhoven

23'

23'Esmir Bajraktarevic (PSV Eindhoven) Goal at 23'.

PSV Eindhoven

20'

20'Maas Willemsen (SC Heerenveen) Yellow Card at 20'.

SC Heerenveen

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Netherlands KNVB Cup Đội bóng G
1
Troy Parrott

Troy Parrott

AZ Alkmaar 5
2
Milan Zonneveld

Milan Zonneveld

SC Telstar 5
3
Tim van der Leij

Tim van der Leij

RKC Waalwijk 4
4
Ebi Willemsen

Ebi Willemsen

Rohda Raalte 4
5
Sebastiaan van Bakel

Sebastiaan van Bakel

De Treffers 3
6
Jacob Trenskow

Jacob Trenskow

SC Heerenveen 3
7
Ajdin Hrustic

Ajdin Hrustic

Heracles Almelo 3
8
Pieter Thomas Veenstra

Pieter Thomas Veenstra

Sparta Nijkerk 3
9
Willem den Dekker

Willem den Dekker

De Treffers 3
10
Esmir Bajraktarevic

Esmir Bajraktarevic

PSV Eindhoven 3

PSV Eindhoven

Đối đầu

SC Heerenveen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

PSV Eindhoven
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SC Heerenveen
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
15.5
26
1.16
7.09
16.64
1
17
80
1.02
17
51
1.02
15.5
26
1.03
12.05
46.51
1.01
34
71
1.05
8.9
87
1.37
4.85
5.4
1.01
151
151
1.02
16
26
1.02
13
51
1.12
7.25
18
1.05
8.9
88
1.02
12.5
50
1.15
7.05
13.2
1.02
13
55

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.08
-0.25 0.38
+0.25 2.06
-0.25 0.38
+1.25 0.72
-1.25 1.07
+0.25 2
-0.25 0.37
+0.25 2.04
-0.25 0.37
+1.5 1.05
-1.5 0.7
+0.25 2.22
-0.25 0.37
+1.5 1
-1.5 0.78
+1.5 0.87
-1.5 0.77
+0.25 2.1
-0.25 0.37
+0.25 2.05
-0.25 0.39
+1.5 0.9
-1.5 0.8
+0.25 2.32
-0.25 0.35
+0.25 2.08
-0.25 0.4
+0.25 2.12
-0.25 0.37
+0.25 1.27
-0.25 0.59

Xỉu

Tài

U 5.5 0.34
O 5.5 2.27
U 5.5 0.3
O 5.5 2.5
U 5.75 0.34
O 5.75 1.92
U 5.5 0.3
O 5.5 2.45
U 5.5 0.31
O 5.5 2.22
U 5.5 0.6
O 5.5 1.31
U 2.5 6
O 2.5 0.06
U 5.5 0.32
O 5.5 2.43
U 3.75 0.94
O 3.75 0.78
U 2.5 2.25
O 2.5 0.3
U 5.5 0.33
O 5.5 2
U 5.5 0.36
O 5.5 2.1
U 5.5 0.35
O 5.5 1.9
U 5.5 0.3
O 5.5 2.56
U 5.5 0.29
O 5.5 2.7
U 5.5 0.34
O 5.5 2.27
U 5.5 0.55
O 5.5 1.36

Xỉu

Tài

U 8.5 0.91
O 8.5 0.91
U 8.5 0.8
O 8.5 0.9
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 9 0.6
O 9 1.1
U 8.5 1.37
O 8.5 0.53
U 8.5 1.02
O 8.5 0.76
U 8.5 0.93
O 8.5 0.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.