Yuma Tsujioka

Yuma Tsujioka

Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

0 Theo dõi

Thông tin chung

Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

08/12/2001 (25y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

15

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

6.6

6.69

1-1

6.32

1-1

6.52

2-2

5.77

2-0

6.31

1-2

5.76

2-2

7.36

1-0

7.72

1-1

6.68

2-2

6.87

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Khống chế bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Dứt điểm một chạm

DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2025/06/25)

€200K

Cao nhất (2025/06/25)

€200K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/31

--

Ký hợp đồng

--

From: --

2026/01/30

--

Kết thúc cho mượn

--

From: --

2025/01/31

--

Cho mượn

--

From: --

2025/01/30

--

Kết thúc cho mượn

--

From: --

2024/02/01

--

Cho mượn

--

From: --

Đội bóng

06/05

1 - 1

26’

0

0

-

6.7

03/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.3

29/04

2 - 2

90’

0

0

6.5

25/04

2 - 0

90’

0

0

5.8

22/04

1 - 2

28’

0

0

-

6.3

19/04

2 - 2

90’

0

0

-

5.8

11/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.4

05/04

1 - 1

79’

0

1

-

7.7

21/03

2 - 2

90’

1

0

-

6.7

18/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.9

Avispa Fukuoka

5.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

56.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

849

Cú sút mỗi trận

0.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

17.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

3.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Ký hợp đồng

--

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/31

Cho mượn

--

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/02/01

Cho mượn

--

2024/01/31

Ký hợp đồng

--

2020/03/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu