William Bianda

William Bianda

Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

0Theo dõi

Thông tin chung

Stade Lavallois MFC

Stade Lavallois MFC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

France

Ngày sinh

30/04/2000 (27y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

3

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€500K

Điểm số trung bình

6.7

7.47

1-0

7.5

1-1

6.32

2-1

5.89

4-0

6.23

0-0

7.34

0-2

7.23

2-2

6.43

0-0

6.6

3-2

5.82

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng dưới đất

Tranh chấp bóng bổng

Tắc bóng

Điểm yếu

Rê bóng

Sút xa

DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€700K

Cao nhất (2026/05/25)

€700K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/07/09

Stade Lavallois MFC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Standard Liege II

2024/01/31

Standard Liege II

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2023/06/30

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: AS Roma

2022/06/29

AS Roma

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Nancy

2021/08/21

Nancy

Cho mượn

--

Đến từ: AS Roma

Đội bóng

24/05

1 - 0

90’

0

0

-

7.5

20/05

1 - 1

90’

0

0

-

7.5

10/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.3

03/05

4 - 0

90’

0

0

-

5.9

25/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.2

21/04

0 - 2

90’

0

0

7.3

11/04

2 - 2

86’

1

0

-

7.2

04/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.4

20/03

3 - 2

84’

0

0

-

6.6

13/03

2 - 0

90’

0

0

5.8

Stade Lavallois MFC

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

89.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

34

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

5.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/09

Ký hợp đồng

--

2024/01/31

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/21

Cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/08/05

Cho mượn

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Chuyển nhượng

$6M €

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu