Vinicius

Vinicius

0 Theo dõi

Thông tin chung

Quốc tịch

--

Ngày sinh

28/02/2001 (26y)

Chiều cao

--

Số áo

--

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

--

Điểm số trung bình

5.8

0

3-3

6.44

1-0

7.2

2-1

6.52

1-3

6.44

1-1

6.36

0-0

6.9

1-3

6.1

0-0

5.89

1-2

6.55

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Tiền đạo cánh phải

LW
RW

Đội bóng

03/05

3 - 3

82’

0

0

-

0

25/04

1 - 0

45’

0

0

-

6.4

19/04

2 - 1

30’

0

0

-

7.2

12/04

1 - 3

62’

0

0

-

6.5

05/04

1 - 1

71’

0

0

-

6.4

31/03

0 - 0

71’

0

0

-

6.4

22/03

1 - 3

90’

0

0

-

6.9

19/03

0 - 0

77’

0

0

-

6.1

08/03

1 - 2

81’

0

0

-

5.9

04/03

1 - 0

71’

0

0

-

6.6

Gremio Novorizontino

5.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

7

Trận đá chính

7

Số phút trung bình mỗi trận

64.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

1.9

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.6

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu