Tomas Bent Magnusson

Tomas Bent Magnusson

Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 Theo dõi

Thông tin chung

Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

hợp đồng hết hạn vào May 30, 2028

Quốc tịch

Iceland

Ngày sinh

13/08/2002 (24y)

Chiều cao

--

Số áo

22

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€500K

Điểm số trung bình

6.7

6.67

1-0

6.23

1-0

6.39

1-0

5.85

4-2

8.2

1-0

6.17

1-0

6.6

0-3

6.31

2-2

6.77

1-1

7.99

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Attacking type

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng bổng

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Chuyền bóng

Khống chế bóng

MC
DM
AM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/04)

€500K

Cao nhất (2026/03/04)

€500K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/08/03

Heart of Midlothian

Chuyển nhượng

--

From: Valur Reykjavik

2025/02/04

Valur Reykjavik

Ký hợp đồng

--

From: IBV Vestmannaeyjar

2023/02/01

IBV Vestmannaeyjar

Ký hợp đồng

--

From: --

2023/02/01

IBV Vestmannaeyjar

Ký hợp đồng

--

From: --

2022/07/31

--

Ký hợp đồng

--

From: IBV Vestmannaeyjar

Đội bóng

14/03

1 - 0

35’

0

0

-

6.7

28/02

1 - 0

90’

0

0

-

6.2

21/02

1 - 0

82’

0

0

-

6.4

15/02

4 - 2

16’

0

0

-

5.9

10/02

1 - 0

14’

1

0

-

8.2

03/02

1 - 0

11’

0

0

-

6.2

31/01

0 - 3

82’

0

0

-

6.6

25/01

2 - 2

71’

0

0

6.3

17/01

1 - 1

105’

0

0

-

6.8

14/01

2 - 1

22’

1

0

-

8

Heart of Midlothian

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

105

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

2

Bị phạm lỗi mỗi trận

3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/03

Chuyển nhượng

--

2025/02/04

Ký hợp đồng

--

2023/02/01

Ký hợp đồng

--

2023/02/01

Ký hợp đồng

--

2022/07/31

Ký hợp đồng

--

2022/07/31

Ký hợp đồng

--

2022/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/07/08

Cho mượn

--

2022/07/08

Cho mượn

--

2020/01/02

Ký hợp đồng

--

2020/01/02

Ký hợp đồng

--

2019/07/31

Chuyển nhượng

--

2019/07/31

Ký hợp đồng

--

2019/03/06

Ký hợp đồng

--

2019/03/06

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu