Tobias Ostchega

Tobias Ostchega

Estudiantes Rio Cuarto

Estudiantes Rio Cuarto

0 Theo dõi

Thông tin chung

Estudiantes Rio Cuarto

Estudiantes Rio Cuarto

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

24/08/1998 (28y)

Chiều cao

176 cm

Số áo

16

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

300K

Điểm số trung bình

4.4

0

1-2

0

0-0

6.78

0-0

0

1-2

6.15

2-0

6.78

0-1

6.18

1-0

6.49

2-0

5.84

2-0

5.34

4-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Phá bóng

Tắc bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Kỷ luật

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2025/06/01)

€400K

Cao nhất (2024/09/29)

€500K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/13

Estudiantes Rio Cuarto

Ký hợp đồng

--

From: Belgrano

2024/12/30

Belgrano

Kết thúc cho mượn

--

From: Independiente Rivadavia

2024/01/07

Independiente Rivadavia

Cho mượn

--

From: Belgrano

2023/12/30

Belgrano

Kết thúc cho mượn

--

From: Nueva Chicago

2023/01/03

Nueva Chicago

Cho mượn

--

From: Belgrano

Đội bóng

12/04

1 - 2

-

0

0

-

0

07/04

0 - 0

90’

0

0

-

0

04/04

0 - 0

15’

0

0

-

6.8

22/03

1 - 2

-

0

0

-

0

16/03

2 - 0

90’

0

0

6.2

12/03

0 - 1

17’

0

0

-

6.8

03/03

1 - 0

45’

0

0

-

6.2

26/02

2 - 0

90’

0

0

-

6.5

22/02

2 - 0

90’

0

0

-

5.8

15/02

4 - 0

90’

0

0

-

5.3

Estudiantes Rio Cuarto

5.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

61.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

14.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.5

Rê bóng thành công mỗi trận

1.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

2.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Ký hợp đồng

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/07

Cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2023/01/03

Cho mượn

--

2021/12/31

Ký hợp đồng

--

2021/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/02/16

Cho mượn

--

2019/01/01

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu