Teenage Hadebe

Teenage Hadebe

FC Cincinnati

FC Cincinnati

0 Theo dõi

Thông tin chung

FC Cincinnati

FC Cincinnati

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

Zimbabwe

Ngày sinh

16/09/1995 (31y)

Chiều cao

188 cm

Số áo

15

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€1M

Điểm số trung bình

5.7

5.83

4-4

5.56

3-3

5.79

4-2

5.63

4-3

4.92

5-1

7.49

3-0

6.57

0-1

7.24

1-0

0

9-0

7.51

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Tranh chấp bóng dưới đất

Cắt bóng

Điểm yếu

Rê bóng

Tổ chức lối chơi

DC
DL

Đội bóng

22/04

4 - 4

23’

0

0

-

5.8

18/04

3 - 3

45’

0

0

-

5.6

04/04

4 - 2

15’

0

0

-

5.8

22/03

4 - 3

25’

0

0

5.6

20/03

5 - 1

45’

0

0

4.9

13/03

3 - 0

90’

0

0

-

7.5

08/03

0 - 1

3’

0

0

-

6.6

28/02

1 - 0

89’

0

0

-

7.2

26/02

9 - 0

-

0

0

-

0

21/02

2 - 0

71’

0

0

-

7.5

FC Cincinnati

6.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

7

Trận đá chính

7

Số phút trung bình mỗi trận

38.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

2.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.1

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu