Santiago Rodríguez

Santiago Rodríguez

Gimnasia y Esgrima de Mendoza

Gimnasia y Esgrima de Mendoza

0 Theo dõi

Thông tin chung

Gimnasia y Esgrima de Mendoza

Gimnasia y Esgrima de Mendoza

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

22/08/1997 (29y)

Chiều cao

171 cm

Số áo

11

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€900K

Điểm số trung bình

3.9

0

2-1

0

1-0

0

0-0

0

1-1

6.41

3-2

5.81

1-0

6.25

1-2

6.41

0-0

6.59

1-1

7.52

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Chuyền tạo cơ hội

Rê bóng

Kỷ luật

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Tranh chấp bóng bổng

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2025/06/01)

€1.2M

Cao nhất (2024/09/29)

€1.8M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

Argentinos Juniors

Kết thúc cho mượn

--

From: Gimnasia y Esgrima de Mendoza

2026/01/13

Gimnasia y Esgrima de Mendoza

Cho mượn

--

From: Argentinos Juniors

2025/12/30

Argentinos Juniors

Kết thúc cho mượn

--

From: Sarmiento Junin

2025/07/05

Sarmiento Junin

Cho mượn

--

From: Argentinos Juniors

2024/08/29

Argentinos Juniors

Chuyển nhượng

$1.67M €

From: Instituto de Córdoba

Đội bóng

04/05

2 - 1

-

0

0

-

0

21/04

1 - 0

-

0

0

-

0

15/04

0 - 0

45’

0

0

-

0

12/04

1 - 1

-

0

0

-

0

03/04

3 - 2

6’

0

0

-

6.4

21/03

1 - 0

74’

0

0

-

5.8

18/03

1 - 2

59’

0

0

-

6.3

12/03

0 - 0

88’

0

0

6.4

28/02

1 - 1

63’

0

0

-

6.6

25/02

1 - 1

82’

1

0

-

7.5

Gimnasia y Esgrima de Mendoza

5.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

42.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

594

Cú sút mỗi trận

0.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

6.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/07/05

Cho mượn

--

2024/08/29

Chuyển nhượng

$1.67M €

2022/12/31

Chuyển nhượng

$0.237M €

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/09/29

Cho mượn

--

2014/12/31

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu