Said El Mala

Said El Mala

FC Köln

FC Köln

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Köln

FC Köln

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2030

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

26/08/2006 (20y)

Chiều cao

187 cm

Số áo

13

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€35M

Điểm số trung bình

6.9

5.18

1-3

8.2

2-2

6.9

1-2

6.77

1-1

7.14

3-1

6.84

2-2

7.59

0-2

6.93

3-0

6.82

3-3

7.12

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Điểm yếu

Mức độ tham gia phòng ngự

LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€45M

Cao nhất (2026/05/26)

€45M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/29

FC Köln

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: FC Viktoria Köln

2024/07/01

FC Viktoria Köln

Cho mượn

--

Đến từ: FC Köln

2024/06/30

FC Köln

Chuyển nhượng

$2.225M €

Đến từ: FC Viktoria Köln

2024/02/18

FC Viktoria Köln

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Viktoria koln U19

2023/06/30

Viktoria koln U19

Ký hợp đồng

--

Đến từ: TSV Meerbusch U17

Đội bóng

10/05

1 - 3

90’

0

0

5.2

02/05

2 - 2

71’

1

0

-

8.2

25/04

1 - 2

90’

0

1

-

6.9

18/04

1 - 1

90’

0

0

6.8

12/04

3 - 1

67’

1

0

-

7.1

05/04

2 - 2

82’

0

0

-

6.8

31/03

0 - 2

74’

1

0

-

7.6

27/03

3 - 0

73’

0

0

-

6.9

21/03

3 - 3

77’

1

0

-

6.8

14/03

1 - 1

74’

1

0

7.1

FC Köln

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

19

Trận đá chính

19

Số phút trung bình mỗi trận

64.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

6

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

203.5

Cú sút mỗi trận

2.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.8

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

7.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.2

Rê bóng thành công mỗi trận

1.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.6

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/07/01

Cho mượn

--

2024/06/30

Chuyển nhượng

$2.225M €

2024/02/18

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu