Riku Ochiai

Riku Ochiai

Albirex Niigata

Albirex Niigata

0 Theo dõi

Thông tin chung

Albirex Niigata

Albirex Niigata

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Japan

Ngày sinh

22/05/1999 (27y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

13

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

5.1

0

1-0

6.47

2-1

5.67

2-0

6.79

1-0

6.71

1-0

5.69

2-1

6.56

0-0

6.95

0-0

0

2-3

6.35

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Attacking type

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Sút xa

Chuyền bóng

Điểm yếu

Sự ổn định

Mức độ tham gia phòng ngự

AM

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/30

Albirex Niigata

Kết thúc cho mượn

--

From: Oita Trinita

2025/08/07

Albirex Niigata

Cho mượn

--

From: Oita Trinita

2025/08/06

Oita Trinita

Cho mượn

--

From: Albirex Niigata

2025/01/31

Albirex Niigata

Chuyển nhượng

--

From: Kashiwa Reysol

2025/01/30

Kashiwa Reysol

Kết thúc cho mượn

--

From: Mito Hollyhock

Đội bóng

06/05

1 - 0

5’

0

0

-

0

03/05

2 - 1

24’

0

0

-

6.5

29/04

2 - 0

26’

0

0

-

5.7

25/04

1 - 0

1’

0

0

-

6.8

18/04

1 - 0

12’

0

0

-

6.7

12/04

2 - 1

18’

0

0

-

5.7

04/04

0 - 0

2’

0

0

-

6.6

29/03

0 - 0

2’

0

0

-

7

20/03

2 - 3

15’

0

0

-

0

14/03

0 - 0

60’

0

0

-

6.4

Albirex Niigata

4.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

21.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

3.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

2.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.1

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/08/07

Cho mượn

--

2025/08/06

Cho mượn

--

2025/01/31

Chuyển nhượng

--

2025/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/31

Cho mượn

--

2023/01/31

Ký hợp đồng

--

2019/03/31

Ký hợp đồng

--

2018/01/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu