Petr Pudhorocký

Petr Pudhorocký

Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 Theo dõi

Thông tin chung

Hradec Kralove

Hradec Kralove

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Czech Republic

Ngày sinh

12/06/2001 (25y)

Chiều cao

--

Số áo

--

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€175K

Điểm số trung bình

6.9

6.65

3-1

7.68

3-1

7.13

0-2

8.87

4-1

6.61

0-0

6.35

2-0

6.34

2-1

6.21

2-1

6.42

1-0

6.24

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Attacking type

Trung phong phòng ngự

MC
AM
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/06/19)

€175K

Cao nhất (2023/06/19)

€250K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/06/29

Hradec Kralove

Kết thúc cho mượn

--

From: MFK Skalica

2025/01/24

MFK Skalica

Cho mượn

--

From: Hradec Kralove

2023/01/25

Hradec Kralove

Chuyển nhượng

$0.032M €

From: Sparta Praha B

2020/06/30

Sparta Praha B

Ký hợp đồng

--

From: Sparta Praha U19

2017/12/31

Sparta Praha U19

Ký hợp đồng

--

From: --

Đội bóng

09/05

3 - 1

81’

0

0

-

6.7

05/05

3 - 1

76’

0

1

-

7.7

25/04

0 - 2

90’

1

0

7.1

19/04

4 - 1

80’

2

0

-

8.9

11/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.6

04/04

2 - 0

81’

0

0

-

6.4

22/03

2 - 1

85’

0

0

-

6.3

15/03

2 - 1

77’

0

0

-

6.2

07/03

1 - 0

84’

0

0

-

6.4

28/02

0 - 1

85’

0

0

-

6.2

MFK Skalica

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

77.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

4

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

233.8

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

19.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.9

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/24

Cho mượn

--

2023/01/25

Chuyển nhượng

$0.032M €

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/12/31

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/08/11

Ký hợp đồng

--

2012/03/21

Ký hợp đồng

--

2010/03/09

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu