Pará

Pará

Floresta CE

Floresta CE

0 Theo dõi

Thông tin chung

Floresta CE

Floresta CE

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

18/09/1987 (39y)

Chiều cao

172 cm

Số áo

0

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

96K

Điểm số trung bình

7

7.9

2-1

6

1-1

7.2

1-1

7.8

1-1

6.18

1-1

7.3

0-0

8.19

2-2

5.78

3-0

6.8

1-2

6.7

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm yếu

Kỷ luật

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2024/04/21)

€0K

Cao nhất (2010/09/05)

€500K

Đội bóng

07/03

2 - 1

90’

0

0

-

7.9

28/02

1 - 1

90’

0

0

-

6

23/02

1 - 1

90’

0

0

-

7.2

14/02

1 - 1

76’

0

0

-

7.8

09/02

1 - 1

26’

0

0

-

6.2

06/02

0 - 0

90’

0

0

-

7.3

31/01

2 - 2

90’

0

1

-

8.2

25/01

3 - 0

90’

0

0

-

5.8

23/01

1 - 2

90’

0

0

-

6.8

18/01

0 - 0

28’

0

0

-

6.7

Monsoon FC

7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

78.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

940

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

17.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.8

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

15.9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

1.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu