Pape Demba Diop

Pape Demba Diop

Toulouse FC

Toulouse FC

0 Theo dõi

Thông tin chung

Toulouse FC

Toulouse FC

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Senegal

Ngày sinh

03/09/2003 (23y)

Chiều cao

182 cm

Số áo

18

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€8M

Điểm số trung bình

6.5

6.31

2-2

6.08

4-1

6.08

3-2

6.14

0-4

6.5

3-1

6.52

1-0

7.26

3-4

6.58

0-1

6.75

2-2

6.53

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tổ chức lối chơi

Chọn vị trí

Cắt bóng

Điểm yếu

Sút xa

Tranh chấp bóng bổng

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/10/08)

€4M

Cao nhất (2025/10/08)

€4M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/06/29

RC Strasbourg Alsace

Kết thúc cho mượn

--

From: Toulouse FC

2026/01/06

Toulouse FC

Cho mượn

--

From: RC Strasbourg Alsace

2026/01/05

RC Strasbourg Alsace

Kết thúc cho mượn

--

From: 1. FC Nürnberg

2025/08/30

1. FC Nürnberg

Cho mượn

--

From: RC Strasbourg Alsace

2025/06/30

RC Strasbourg Alsace

Chuyển nhượng

$7.5M €

From: Zulte-Waregem

Đội bóng

25/04

2 - 2

89’

0

0

-

6.3

21/04

4 - 1

64’

0

0

6.1

17/04

3 - 2

45’

0

0

-

6.1

12/04

0 - 4

60’

0

0

-

6.1

03/04

3 - 1

90’

0

0

-

6.5

21/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.5

15/03

3 - 4

90’

0

1

-

7.3

07/03

0 - 1

84’

0

0

-

6.6

04/03

2 - 2

90’

0

0

-

6.8

28/02

1 - 0

90’

0

0

6.5

Toulouse FC

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

4

Trận đá chính

4

Số phút trung bình mỗi trận

64.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

22

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

3

Cắt bóng mỗi trận

3

Phá bóng mỗi trận

1.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/06

Cho mượn

--

2026/01/05

Kết thúc cho mượn

--

2025/06/30

Chuyển nhượng

$7.5M €

2022/09/05

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu