Nationality
Date of birth
Height
Shirt
Preferred foot
Giá thị trường
Primary position
Forward
17/02
1 - 1
21’
0
-
6.3
2025
3 - 3
90’
1
8
Không có dữ liệu
Đội bóng
Cầu thủ
Giải đấu
Trận đấu