Olarenwaju Kayode

Olarenwaju Kayode

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

6.8

6.67

1-1

6.28

1-0

6.49

1-0

6.48

1-1

6.02

0-2

6.79

2-1

7.62

1-1

8.2

3-4

6.64

2-0

6.61

0-3

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/28)

€300K

Cao nhất (2023/06/07)

€1.3M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Turkish cup winner

Turkish cup winner

2021-2022

Ukrainian champion

Ukrainian champion

2018-2019

Ukrainian cup winner

Ukrainian cup winner

2018-2019

Ukrainian cup winner

Ukrainian cup winner

2017-2018

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/15

Erokspor

Chuyển nhượng

--

From: Sanliurfaspor U19

2024/08/22

Sanliurfaspor U19

Ký hợp đồng

--

From: Free player

2024/03/15

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Genclerbirligi

2023/09/05

Genclerbirligi

Ký hợp đồng

--

From: FC Shakhtar Donetsk

2023/06/29

FC Shakhtar Donetsk

Kết thúc cho mượn

--

From: Umraniyespor

Đội bóng

02/05

1 - 1

11’

0

0

-

6.7

26/04

1 - 0

27’

0

0

-

6.3

19/04

1 - 0

20’

0

0

6.5

09/04

1 - 1

12’

0

0

-

6.5

22/03

0 - 2

76’

0

0

-

6

16/03

2 - 1

90’

0

0

-

6.8

12/03

1 - 1

90’

1

0

-

7.6

08/03

3 - 4

81’

3

0

-

8.2

27/02

2 - 0

20’

0

0

-

6.6

21/02

0 - 3

20’

0

0

-

6.6

Erokspor

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

18

Trận đá chính

18

Số phút trung bình mỗi trận

60.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

7

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

155.7

Cú sút mỗi trận

1.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.9

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.7

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

8.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.2

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/15

Chuyển nhượng

--

2024/08/22

Ký hợp đồng

--

2024/03/15

Thanh lý hợp đồng

--

2023/09/05

Ký hợp đồng

--

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/01/29

Cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/09/21

Cho mượn

--

2020/08/02

Kết thúc cho mượn

--

2018/06/30

Chuyển nhượng

$3M €

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/30

Kết thúc cho mượn

--

2017/08/17

Cho mượn

--

2017/08/16

Chuyển nhượng

$3.8M €

2015/06/30

Chuyển nhượng

$0.8M €

2014/06/30

Chuyển nhượng

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/09/11

Cho mượn

--

2013/09/10

Kết thúc cho mượn

--

2012/12/31

Cho mượn

--

2012/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2012/01/30

Cho mượn

--

2011/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2010/06/30

Cho mượn

--

2009/12/31

Chuyển nhượng

--

Turkish cup winner

1
Sivasspor

2021-2022

Ukrainian champion

1

Ukrainian cup winner

2