Nathan Tella

Nathan Tella

Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

0Theo dõi

Thông tin chung

Bayer 04 Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2031

Quốc tịch

Nigeria

Ngày sinh

05/07/1999 (27y)

Chiều cao

173 cm

Số áo

23

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€15M

Điểm số trung bình

6.9

9

4-1

7.69

1-2

6.13

0-2

7.05

1-2

6.46

0-1

6.42

6-3

6.97

3-3

6.72

1-1

6.34

1-0

5.96

1-4

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Attacking type

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Sự điềm tĩnh

Dứt điểm một chạm

Phản công

Điểm yếu

Đánh đầu

Tạt bóng

AM
RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€15M

Cao nhất (2023/12/13)

€23M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/08/26

Bayer 04 Leverkusen

Chuyển nhượng

$23.3M €

Đến từ: Southampton

2023/05/30

Southampton

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Burnley

2022/08/10

Burnley

Cho mượn

--

Đến từ: Southampton

2020/06/30

Southampton

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Southampton U21

2017/04/20

Southampton U21

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Arsenal U18

Đội bóng

02/05

4 - 1

77’

1

1

-

9

25/04

1 - 2

72’

0

1

-

7.7

23/04

0 - 2

77’

0

0

-

6.1

18/04

1 - 2

81’

0

0

-

7.1

11/04

0 - 1

74’

0

0

-

6.5

04/04

6 - 3

81’

0

0

-

6.4

21/03

3 - 3

36’

0

0

-

7

14/03

1 - 1

4’

0

0

-

6.7

17/01

1 - 0

7’

0

0

-

6.3

10/01

1 - 4

45’

0

0

-

6

Bayer 04 Leverkusen

7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

55.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

554

Cú sút mỗi trận

1.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.6

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

14.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.9

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/26

Chuyển nhượng

$23.3M €

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/08/10

Cho mượn

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/04/20

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu